1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 2, hệ thống lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp về chủ đề ngôi nhà.
Từ vựng tổng hợp: Các phòng: living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (bếp), bathroom (phòng tắm), garden (vườn), hall (sảnh). Đồ vật: sofa, table, chair, bed, lamp, fridge, cupboard, TV. Loại nhà: house, flat, villa, town house, country house, apartment, stilt house. Tính từ: big, small, tidy, comfortable, quiet, modern.
Ngữ pháp tổng hợp: There is / There are để kể có gì ở đâu: There is a lamp on the table. / There are two chairs in the kitchen. Sở hữu cách 's: Mai's bedroom (phòng của Mai). Giới từ chỉ vị trí: in, on, under, next to, behind, in front of, between. Câu hỏi: Is there...? / Are there...? và Where is...?
Kỹ năng tổng hợp: Nghe, nói, đọc, viết đều xoay quanh việc miêu tả nhà.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn tổng hợp tự viết:
My house is a town house in the city. There are five rooms: a living room, a kitchen, two bedrooms and a bathroom. In the living room, there is a sofa and a TV. The lamp is next to the sofa. This is my bedroom. My desk is in front of the window. There is a garden behind the house. I like my house because it is comfortable and quiet.
Dịch: Nhà tôi là nhà phố trong thành phố. Có năm phòng: phòng khách, bếp, hai phòng ngủ và phòng tắm. Trong phòng khách có ghế sofa và tivi. Đèn ở bên cạnh ghế sofa. Đây là phòng ngủ của tôi. Bàn học ở trước cửa sổ. Có vườn sau nhà. Tôi thích nhà mình vì nó thoải mái và yên tĩnh.
Giải thích: Đoạn văn dùng đủ ba điểm ngữ pháp: There is / There are, sở hữu cách (my), giới từ (next to, in front of, behind).
3. Ghi nhớ
Để nắm chắc Unit 2, em cần nói được 5–6 câu miêu tả nhà mình mà không nhìn sách. Hãy vẽ sơ đồ nhà, dán tên phòng bằng tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày. Lỗi thường gặp: quên s trong There are, nhầm in và on, quên dấu 's.
