1. Kiến thức trọng tâm
Unit 3 mở đầu với chủ đề bạn bè. Bài A Closer Look 1 học từ vựng miêu tả ngoại hình, tính cách và cách phát âm hai âm dễ nhầm.
Từ vựng: Ngoại hình: tall (cao), short (thấp), slim (mảnh khảnh), long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), curly hair (tóc xoăn), glasses (kính). Tính cách: friendly (thân thiện), funny (vui tính), kind (tốt bụng), clever (thông minh), shy (nhút nhát), hard-working (chăm chỉ), creative (sáng tạo).
Ngữ pháp: Dùng have / has để miêu tả ngoại hình: She has long hair. (Bạn ấy có tóc dài.) He has glasses. (Bạn ấy đeo kính.) Dùng be để miêu tả tính cách: She is friendly. (Bạn ấy thân thiện.) Câu hỏi: What does she look like? (Bạn ấy trông như thế nào?) — What is she like? (Bạn ấy tính tình thế nào?).
Phát âm: Phân biệt âm /ə/ và /æ/ qua các từ quen thuộc, luyện đọc chậm và nghe kỹ.
2. Ví dụ minh họa
- My friend Lan is tall and slim. She has long black hair. (Bạn tôi Lan cao và mảnh khảnh. Bạn ấy có mái tóc đen dài.) — Dùng be cho chiều cao, has cho tóc.
- Minh is funny and kind. He always helps me. (Minh vui tính và tốt bụng. Bạn ấy luôn giúp tôi.) — Dùng be cho tính cách.
- What does your best friend look like? — She is short and has curly hair. (Bạn thân của bạn trông như thế nào? — Bạn ấy thấp và có tóc xoăn.)
- What is he like? — He is clever and hard-working. (Bạn ấy tính tình thế nào? — Bạn ấy thông minh và chăm chỉ.)
Giải thích: What does... look like? hỏi ngoại hình, trả lời bằng have / be. What is... like? hỏi tính cách, trả lời bằng be + tính từ.
3. Ghi nhớ
Phân biệt rõ hai câu hỏi: look like (ngoại hình) và be like (tính cách) — đây là điểm dễ nhầm nhất. Học thuộc cặp từ: have đi với tóc, kính; be đi với tính từ. Khi miêu tả bạn, hãy chọn 2 từ ngoại hình và 2 từ tính cách, rồi đặt thành 3–4 câu hoàn chỉnh. Luyện phát âm bằng cách đọc to và ghi âm lại để tự nghe.
