1. Kiến thức trọng tâm
Bài này học thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) để nói về hành động đang xảy ra lúc nói.
- Công thức khẳng định: Chủ ngữ + am / is / are + động từ thêm -ing.
- Ví dụ: I am reading. (Tôi đang đọc sách.) She is smiling. (Bạn ấy đang mỉm cười.)
- Câu phủ định: thêm not sau am / is / are. Ví dụ: They are not playing now. (Họ không đang chơi bây giờ.)
- Câu hỏi: Am / Is / Are + chủ ngữ + động từ thêm -ing? Ví dụ: Are you listening? (Bạn có đang nghe không?)
- Dấu hiệu nhận biết: now (bây giờ), at the moment (lúc này), Look! (Nhìn kìa!), Listen! (Nghe này!)
- Cách thêm -ing: đa số động từ thêm -ing trực tiếp như play thành playing, read thành reading. Động từ tận cùng bằng e thì bỏ e rồi thêm -ing, như write thành writing, make thành making. Động từ một âm tiết tận cùng bằng một nguyên âm và một phụ âm thì gấp đôi phụ âm, như run thành running, swim thành swimming.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tự viết:
- A: What are you doing now? (Bây giờ bạn đang làm gì?)
- B: I am drawing my best friend. She is tall and kind. (Tôi đang vẽ bạn thân của tôi. Bạn ấy cao và tốt bụng.)
- A: Is she wearing a red shirt? (Bạn ấy có đang mặc áo đỏ không?)
- B: Yes, she is. She is smiling in my picture. (Đúng vậy. Bạn ấy đang cười trong bức tranh của tôi.)
Giải thích: câu hỏi dùng Are you doing để hỏi hành động đang diễn ra. Câu trả lời dùng I am drawing và She is smiling. Câu hỏi Is she wearing dùng is vì chủ ngữ she là số ít.
3. Ghi nhớ
- Nhớ chia đúng am / is / are theo chủ ngữ: I đi với am, he / she / it đi với is, you / we / they đi với are.
- Không quên -ing sau động từ chính.
- Dùng thì này khi hành động đang xảy ra ngay lúc nói, không dùng cho thói quen hằng ngày.
