1. Kiến thức trọng tâm
Bài này luyện cách hỏi và mô tả bạn bè, đồng thời luyện nói về ngoại hình và tính cách một cách lịch sự.
- Từ vựng mô tả ngoại hình: tall (cao), short (thấp), slim (mảnh mai), long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), curly hair (tóc xoăn), straight hair (tóc thẳng), glasses (kính).
- Từ vựng mô tả tính cách: friendly (thân thiện), funny (vui tính), kind (tốt bụng), helpful (hay giúp đỡ), quiet (trầm tính), active (năng động), hard-working (chăm chỉ).
- Mẫu hỏi ngoại hình: What does he / she look like? (Bạn ấy trông như thế nào?)
- Mẫu hỏi tính cách: What is he / she like? (Bạn ấy là người như thế nào?)
- Mẫu trả lời: He / She is tall and friendly. (Bạn ấy cao và thân thiện.) He / She has short black hair. (Bạn ấy có tóc đen ngắn.)
- Khi hỏi về người bạn, hãy dùng giọng điệu nhẹ nhàng, tránh nhận xét làm bạn buồn. Nên khen điểm tốt trước khi nói điểm cần cố gắng.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tự viết:
- A: Tell me about your best friend. What does she look like? (Kể cho tôi về bạn thân của bạn. Bạn ấy trông như thế nào?)
- B: She is slim and has long curly hair. She wears glasses. (Bạn ấy mảnh mai và có tóc dài xoăn. Bạn ấy đeo kính.)
- A: What is she like? (Bạn ấy là người như thế nào?)
- B: She is kind and funny. She always helps me with English. (Bạn ấy tốt bụng và vui tính. Bạn ấy luôn giúp tôi môn tiếng Anh.)
- A: That sounds great! (Nghe tuyệt quá!)
Giải thích: What does she look like hỏi ngoại hình nên trả lời bằng tall, slim, hair, glasses. What is she like hỏi tính cách nên trả lời bằng kind, funny, helpful.
3. Ghi nhớ
- Phân biệt look like (ngoại hình) và be like (tính cách).
- Dùng has khi nói về tóc hoặc đặc điểm: She has long hair.
- Khi mô tả bạn, chọn từ tích cực, tôn trọng và chân thành.
