1. Kiến thức trọng tâm
Bài mở đầu Unit 3 giới thiệu chủ đề bạn bè (my friends) qua một tình huống ở trường. Học sinh làm quen với từ vựng về bạn bè, ngoại hình và tính cách.
- Từ vựng chính: friend (bạn), best friend (bạn thân), classmate (bạn cùng lớp), funny (vui tính), friendly (thân thiện), kind (tốt bụng), helpful (hay giúp đỡ), clever (thông minh), active (năng động), shy (rụt rè).
- Từ vựng ngoại hình: tall (cao), short (thấp), slim (mảnh mai), long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), curly hair (tóc xoăn), glasses (kính).
- Mẫu câu giới thiệu bạn: This is my friend, Lan. (Đây là bạn tôi, Lan.) She is my best friend. (Bạn ấy là bạn thân của tôi.)
- Mẫu câu nói về tính cách: She is friendly and funny. (Bạn ấy thân thiện và vui tính.)
- Mẫu câu nói về sở thích chung: We both like football. (Cả hai chúng tôi đều thích bóng đá.) We often play together after school. (Chúng tôi thường chơi cùng nhau sau giờ học.)
- Khi gặp bạn mới, nên chào hỏi, giới thiệu tên, hỏi tên bạn và nói một điều tốt về bạn.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: Hi, this is my friend Nam. He is my classmate. (Chào, đây là bạn tôi Nam. Bạn ấy là bạn cùng lớp của tôi.)
- B: Hi, Nam! Nice to meet you. (Chào Nam! Rất vui được gặp bạn.)
- C: Nice to meet you too. I am funny and friendly. (Tôi cũng rất vui được gặp bạn. Tôi vui tính và thân thiện.)
- A: Nam is helpful. He often helps me with maths. (Nam hay giúp đỡ. Bạn ấy thường giúp tôi môn toán.)
Giải thích: This is my friend dùng để giới thiệu. Nice to meet you là câu chào khi gặp lần đầu. Câu He often helps me cho thấy tính cách helpful qua hành động cụ thể.
3. Ghi nhớ
- Học thuộc từ vựng về bạn bè, ngoại hình và tính cách.
- Khi giới thiệu bạn, nói tên, quan hệ và một điểm nổi bật.
- Dùng câu ngắn, rõ ràng và thái độ thân thiện khi làm quen.
