1. Kiến thức trọng tâm
Bài mở đầu Unit 4 giới thiệu chủ đề My neighbourhood (Khu phố của tôi) qua một đoạn hội thoại giữa hai bạn nhỏ đang nói về nơi mình sống. Các em làm quen với từ vựng miêu tả khu phố và cách hỏi – đáp về nơi ở.
Từ vựng chính:
- neighbourhood (khu phố, khu dân cư)
- suburb (ngoại ô)
- cathedral (nhà thờ lớn)
- square (quảng trường)
- art gallery (phòng trưng bày nghệ thuật)
- statue (tượng)
- palm tree (cây cọ)
- narrow (hẹp), wide (rộng)
Mẫu câu hỏi về nơi sống:
- Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
- What is your neighbourhood like? (Khu phố của bạn như thế nào?)
- Is it noisy or quiet? (Nó ồn ào hay yên tĩnh?)
- Do you like living there? (Bạn có thích sống ở đó không?)
Cách trả lời: I live in a suburb of the city. My neighbourhood is quiet and beautiful. There is a park near my house.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
- Lan: Where do you live, Minh?
- Minh: I live in a small neighbourhood near the river.
- Lan: What is it like?
- Minh: It's quiet and clean. There is a park and a library near my house.
- Lan: Sounds great! Is there a school near your house?
- Minh: Yes, there is. My school is next to the park.
Giải thích: Minh giới thiệu khu phố của mình: yên tĩnh, sạch sẽ, có công viên và thư viện. Câu There is / There are dùng để nói có cái gì ở đâu. Sounds great! nghĩa là "Nghe tuyệt đấy!".
3. Ghi nhớ
- Neighbourhood là từ khóa của cả Unit 4.
- Dùng There is / There are để miêu tả những gì có trong khu phố.
- Hỏi cảm nhận: What is your neighbourhood like?
- Trả lời bằng tính từ miêu tả: quiet, clean, beautiful, noisy, crowded.
