1. Kiến thức trọng tâm
Bài này học cách hỏi và chỉ đường (asking for and giving directions) khi đi trong khu phố. Đây là kỹ năng giao tiếp rất thực tế.
Các mẫu câu hỏi đường:
- Excuse me, how can I get to the nearest bank? (Xin lỗi, làm sao tôi đến được ngân hàng gần nhất?)
- Excuse me, could you tell me the way to the park, please? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến công viên không?)
- Where is the post office? (Bưu điện ở đâu?)
Các mẫu câu chỉ đường:
- Go straight ahead. (Đi thẳng.)
- Turn left / Turn right. (Rẽ trái / Rẽ phải.)
- Go past the bookshop, then turn left. (Đi qua hiệu sách, rồi rẽ trái.)
- It's on your left / on your right. (Nó ở bên trái / bên phải của bạn.)
- It's between the cinema and the supermarket. (Nó ở giữa rạp chiếu phim và siêu thị.)
- It's opposite the school. (Nó ở đối diện trường học.)
- It's next to the library. (Nó ở cạnh thư viện.)
Từ vựng về địa điểm: crossroads (ngã tư), corner (góc phố), traffic lights (đèn giao thông), roundabout (vòng xoay).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại hỏi đường:
- A: Excuse me, how can I get to the bus station?
- B: Go straight ahead. Then turn right at the traffic lights. The bus station is on your left.
- A: Thank you very much.
- B: You're welcome.
Giải thích: người A hỏi đường đến bến xe buýt. Người B chỉ: đi thẳng, rẽ phải ở đèn giao thông, bến xe ở bên trái. Câu Thank you very much thể hiện sự lịch sự, và You're welcome là câu đáp lại.
Một ví dụ khác: The museum is between the park and the hospital. Go past the park, and you will see it on your right.
3. Ghi nhớ
- Mở đầu lịch sự bằng Excuse me khi hỏi đường người lạ.
- Nhớ các động từ chỉ đường: go straight, turn left, turn right, go past.
- Nhớ các giới từ chỉ vị trí: next to, between, opposite, on the left / on the right.
- Luôn cảm ơn sau khi được chỉ đường: Thank you / Thanks a lot.
