1. Kiến thức trọng tâm
Bài này ôn về tính từ so sánh hơn (comparative adjectives), dùng để so sánh hai người, hai vật hoặc hai nơi chốn. Cách thành lập:
- Tính từ ngắn (1 âm tiết): thêm -er rồi thêm than. Ví dụ: tall → taller, small → smaller, noisy → noisier (đổi y thành i rồi thêm -er).
- Tính từ dài (2 âm tiết trở lên): dùng more + tính từ. Ví dụ: expensive → more expensive, beautiful → more beautiful, interesting → more interesting.
- Một số trường hợp đặc biệt: good → better, bad → worse, far → farther / further.
Cấu trúc câu: A + be + tính từ so sánh hơn + than + B. Ví dụ: My house is bigger than your house. (Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn.)
Từ vựng về khu phố: noisy (ồn ào), quiet (yên tĩnh), crowded (đông đúc), polluted (ô nhiễm), modern (hiện đại), historic (mang tính lịch sử).
2. Ví dụ minh họa
Hãy so sánh hai khu phố:
- My neighbourhood is quieter than the city centre. (Khu phố của tôi yên tĩnh hơn trung tâm thành phố.) — quiet là tính từ ngắn nên thêm -er.
- Living in the city is more expensive than living in the countryside. (Sống ở thành phố đắt đỏ hơn sống ở nông thôn.) — expensive là tính từ dài nên dùng more.
- This street is noisier than that street. (Con phố này ồn ào hơn con phố kia.) — noisy đổi y thành i rồi thêm -er.
- Ha Noi is more crowded than Da Lat. (Hà Nội đông đúc hơn Đà Lạt.)
Lưu ý: sau than có thể là một danh từ hoặc đại từ. Khi so sánh hai sự vật tương đương, ta dùng as + tính từ + as: My town is as beautiful as your town.
3. Ghi nhớ
- Tính từ ngắn thêm -er, tính từ dài dùng more.
- Luôn có than sau tính từ so sánh hơn khi nêu đối tượng so sánh.
- Nhớ các dạng bất quy tắc: good → better, bad → worse.
- Noisy → noisier, busy → busier: tính từ kết thúc bằng phụ âm + y thì đổi y thành i.
