1. Kiến thức trọng tâm
Bài này mở đầu Unit 4 về khu phố (my neighbourhood) với từ vựng về địa điểm và luyện phát âm.
- Từ vựng về địa điểm trong khu phố: neighbourhood (khu phố), street (đường phố), pharmacy (hiệu thuốc), bakery (tiệm bánh), bookshop (hiệu sách), supermarket (siêu thị), park (công viên), school (trường học), market (chợ), hospital (bệnh viện), cinema (rạp chiếu phim), post office (bưu điện).
- Từ vựng mô tả khu phố: quiet (yên tĩnh), noisy (ồn ào), clean (sạch sẽ), beautiful (đẹp), convenient (thuận tiện), crowded (đông đúc), safe (an toàn).
- Mẫu câu nói về địa điểm: There is a park near my house. (Có một công viên gần nhà tôi.) There are many shops on this street. (Có nhiều cửa hàng trên con phố này.)
- Phát âm: luyện hai nguyên âm /i:/ và /ɪ/. Âm /i:/ đọc dài, miệng cười nhẹ, như trong sea (biển), tea (trà), please (làm ơn). Âm /ɪ/ đọc ngắn, miệng mở ít hơn, như trong sit (ngồi), fish (cá), big (to). Luyện đọc cặp từ để phân biệt độ dài.
- Khi học từ mới, học cả cụm từ, ví dụ go to the park (đi công viên), buy bread at the bakery (mua bánh ở tiệm bánh).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tự viết:
- My neighbourhood is quiet and clean. There is a small park near my house. There is a bakery on my street. Every morning, my mother buys bread at the bakery. On Sundays, my family goes to the park. We like our neighbourhood because it is safe and beautiful.
Giải thích: đoạn văn dùng There is để giới thiệu địa điểm. Tính từ quiet, clean, safe, beautiful mô tả khu phố. Cụm buys bread at the bakery cho thấy cách dùng từ bakery trong câu thật. Câu We like our neighbourhood nêu cảm nghĩ chung.
Bài tập phát âm: đọc to sea — sit, tea — big, please — fish và cảm nhận âm dài /i:/ và âm ngắn /ɪ/.
3. Ghi nhớ
- Học thuộc tên các địa điểm trong khu phố bằng cách gắn với nơi thật quanh nhà.
- Phân biệt There is (một nơi) và There are (nhiều nơi).
- Luyện phát âm /i:/ dài và /ɪ/ ngắn mỗi ngày để nói rõ ràng hơn.
