1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 3 về chủ đề bạn bè (my friends): từ vựng và ngữ pháp chính của cả Unit.
- Từ vựng về người: friend (bạn), best friend (bạn thân), classmate (bạn cùng lớp), teacher (giáo viên).
- Từ vựng về ngoại hình: tall (cao), short (thấp), slim (mảnh mai), long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), curly hair (tóc xoăn), straight hair (tóc thẳng), glasses (kính).
- Từ vựng về tính cách: friendly (thân thiện), funny (vui tính), kind (tốt bụng), helpful (hay giúp đỡ), clever (thông minh), active (năng động), hard-working (chăm chỉ), shy (rụt rè), quiet (trầm tính).
- Ngữ pháp 1: thì hiện tại đơn nói về sự thật và thói quen. Ví dụ: She likes music. (Bạn ấy thích âm nhạc.) We play football every day. (Chúng tôi chơi bóng đá mỗi ngày.)
- Ngữ pháp 2: thì hiện tại tiếp diễn nói về hành động đang xảy ra. Công thức: am / is / are + động từ thêm -ing. Ví dụ: They are playing now. (Họ đang chơi bây giờ.)
- Mẫu hỏi quan trọng: What does he / she look like? (Bạn ấy trông như thế nào?) What is he / she like? (Bạn ấy là người như thế nào?) He / She has long hair. (Bạn ấy có tóc dài.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tổng hợp tự viết:
- My best friend is Linh. She is twelve years old. She is tall and has long straight hair. She is friendly, kind and clever. She likes reading and singing. Every day, we walk to school together. Look! She is singing a new song now. I love my friend because she always helps me.
Giải thích: đoạn văn dùng hiện tại đơn cho thói quen như likes reading, walk to school, always helps. Câu She is singing now dùng hiện tại tiếp diễn vì có now và hành động đang xảy ra. Đoạn văn cũng mô tả ngoại hình và tính cách.
3. Ghi nhớ
- Nhớ phân biệt look like (ngoại hình) và be like (tính cách).
- Nhớ chia đúng am / is / are và thêm -ing khi dùng hiện tại tiếp diễn.
- Ôn Unit bằng cách tự giới thiệu một người bạn bằng sáu đến tám câu tiếng Anh.
