1. Kiến thức trọng tâm
Unit 4 với chủ đề My neighbourhood (Khu phố của tôi) giúp học sinh miêu tả nơi mình sống, so sánh các khu phố và hỏi – chỉ đường.
Từ vựng chính:
- Địa điểm: park, library, supermarket, cinema, hospital, post office, museum, school, bank, market, pharmacy, bus station.
- Tính từ miêu tả: noisy, quiet, crowded, polluted, modern, historic, beautiful, clean, busy, peaceful, convenient, friendly.
- Chỉ vị trí: next to, between, opposite, on the left, on the right, near, far from.
Ngữ pháp chính:
- Tính từ so sánh hơn: tính từ ngắn thêm -er (taller, bigger, noisier); tính từ dài dùng more (more expensive, more beautiful); bất quy tắc good → better, bad → worse. Cấu trúc: A + be + comparative + than + B.
- Hỏi và chỉ đường: How can I get to ...? / Go straight ahead. / Turn left. / Turn right. / It's on your left.
- There is / There are: dùng để nói có cái gì ở đâu.
Kỹ năng: đọc – nói – nghe – viết về khu phố; làm poster giới thiệu khu phố (Project).
2. Ví dụ minh họa
Bài tổng hợp mẫu:
I live in a small neighbourhood near the river. There is a park, a school and a market. My neighbourhood is quieter and cleaner than the city centre. The park is between the school and the market. To get to the market, go straight ahead and turn right. I love my neighbourhood because the people are friendly.
Phân tích: đoạn văn dùng đủ các điểm ngữ pháp của Unit — There is để liệt kê, tính từ so sánh hơn (quieter, cleaner), chỉ vị trí (between), chỉ đường (go straight ahead, turn right) và nêu cảm nhận bằng because.
3. Ghi nhớ
- Thuộc lòng bảng tính từ so sánh hơn và các dạng bất quy tắc.
- Thực hành hỏi – chỉ đường với bạn bè bằng sơ đồ khu phố thật.
- Ôn lại toàn bộ từ vựng về địa điểm và tính từ miêu tả trước khi kiểm tra.
- Tự viết một đoạn văn 50–60 từ về khu phố của mình để tổng kết Unit.
