1. Kiến thức trọng tâm
Unit 5 có chủ đề Natural wonders of the world (Kỳ quan thiên nhiên thế giới). Bài A Closer Look 1 giới thiệu từ vựng về các kỳ quan thiên nhiên và luyện phát âm.
Từ vựng chính:
- waterfall (thác nước), desert (sa mạc), island (đảo), mountain (núi), forest (rừng), ocean (đại dương), lake (hồ), river (sông), valley (thung lũng), cave (hang động)
- wonder (kỳ quan), natural (thuộc thiên nhiên), amazing (tuyệt vời), fantastic (tuyệt diệu)
- plaster? Không — các từ thường gặp: attraction (điểm thu hút), landscape (phong cảnh)
Phát âm: luyện hai âm /t/ và /st/.
- Âm /t/: water, mountain, fantastic, attraction.
- Âm /st/: stone, strange, forest, interesting.
Khi phát âm /st/, cần đọc rõ cả hai phụ âm /s/ và /t/ nối liền nhau, không bỏ âm /t/.
Cụm từ hay dùng: one of the most beautiful ... (một trong những ... đẹp nhất), famous for (nổi tiếng vì). Ví dụ: Ha Long Bay is famous for its beautiful islands.
2. Ví dụ minh họa
Đặt câu với từ vựng mới:
- The Sahara is the largest desert in the world. (Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.)
- There is a beautiful waterfall in this forest. (Có một thác nước đẹp trong khu rừng này.)
- Ha Long Bay is one of the most amazing natural wonders of Viet Nam. (Vịnh Hạ Long là một trong những kỳ quan thiên nhiên tuyệt vời nhất của Việt Nam.)
Luyện phát âm: đọc to các từ sau, chú ý âm /t/ và /st/: water – mountain – stone – strange – forest – fantastic – interesting – attraction.
Ghép từ: waterfall = water (nước) + fall (rơi) → thác nước. Nhiều từ tiếng Anh được ghép từ hai từ đơn giản như vậy.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng theo nhóm: núi, sông, biển, rừng, sa mạc, đảo.
- Phân biệt island (đảo) và Ireland? Không — phân biệt desert (sa mạc) và dessert (món tráng miệng).
- Luyện đọc âm /t/ và /st/ mỗi ngày với danh sách từ trong bài.
- Dùng famous for để nói một nơi nổi tiếng vì điều gì.
