1. Kiến thức trọng tâm
Bài này học hai động từ khuyết thiếu must và mustn't, dùng để nói về quy tắc và điều bắt buộc.
- Must + động từ nguyên mẫu: phải làm gì (bắt buộc). Ví dụ: You must follow the rules. (Bạn phải tuân theo các quy tắc.)
- Mustn't + động từ nguyên mẫu: không được làm gì (cấm). Ví dụ: You mustn't litter. (Bạn không được xả rác.)
Cấu trúc phủ định và nghi vấn:
- Phủ định của must là mustn't (must not).
- Câu hỏi: Must we ...? — Trả lời: Yes, you must. / No, you mustn't. hoặc No, you needn't. (không cần).
Phân biệt:
- Must = bắt buộc, mang tính quy tắc hoặc nghĩa vụ.
- Should = nên, chỉ lời khuyên, nhẹ hơn must.
- Mustn't = cấm, tuyệt đối không được làm.
Từ vựng về quy tắc khi tham quan: follow the rules (tuân theo quy tắc), keep quiet (giữ yên lặng), take photos (chụp ảnh), feed the animals (cho động vật ăn), litter (xả rác), pick flowers (hái hoa), climb the rocks (leo đá).
2. Ví dụ minh họa
Các quy tắc khi tham quan kỳ quan thiên nhiên:
- You must stay on the path. (Bạn phải đi trên đường mòn.)
- You mustn't pick flowers in the park. (Bạn không được hái hoa trong công viên.)
- Visitors mustn't feed the animals in the zoo. (Du khách không được cho động vật trong sở thú ăn.)
- You must take your rubbish home. (Bạn phải mang rác của mình về.)
Hội thoại:
- A: Must we wear hats in the desert?
- B: Yes, you must. The sun is very strong there.
Giải thích: must + động từ nguyên mẫu, không thêm -s dù chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít: He must go, không nói He must goes.
3. Ghi nhớ
- Sau must / mustn't luôn là động từ nguyên mẫu, không to, không -s, không -ing.
- Must = phải (bắt buộc); mustn't = không được (cấm).
- Đừng nhầm mustn't với don't have to: don't have to nghĩa là "không cần", nhẹ hơn nhiều.
- Khi viết quy tắc, dùng must cho điều bắt buộc và mustn't cho điều cấm.
