1. Kiến thức trọng tâm
Bài mở đầu Unit 5 giới thiệu chủ đề Natural wonders of the world qua đoạn hội thoại giữa hai bạn đang nói về các kỳ quan thiên nhiên. Các em làm quen với từ vựng về thiên nhiên và cách bày tỏ cảm xúc khi nói về một nơi đẹp.
Từ vựng chính:
- natural wonder (kỳ quan thiên nhiên)
- waterfall (thác nước), island (đảo), desert (sa mạc), mountain (núi), cave (hang động)
- amazing (tuyệt vời), beautiful (đẹp), fantastic (tuyệt diệu)
- travel (du lịch), visit (thăm), explore (khám phá)
Mẫu câu bày tỏ cảm xúc:
- Wow! It's amazing! (Ồ! Thật tuyệt vời!)
- I want to visit ... one day. (Tôi muốn đến thăm ... một ngày nào đó.)
- Have you ever been to ...? (Bạn đã từng đến ... chưa?)
- It's one of the most beautiful places in the world. (Đó là một trong những nơi đẹp nhất thế giới.)
Mẫu câu hỏi – đáp:
- What is your favourite natural wonder? (Kỳ quan thiên nhiên yêu thích của bạn là gì?)
- My favourite natural wonder is Ha Long Bay. (Kỳ quan thiên nhiên yêu thích của tôi là vịnh Hạ Long.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
- Mai: Look at this photo! This is Ha Long Bay.
- Nam: Wow! It's amazing! The islands are so beautiful.
- Mai: Yes. It's one of the most famous natural wonders of Viet Nam.
- Nam: I want to visit it one day. Have you ever been there?
- Mai: Yes, I have. I went there with my family last summer.
Giải thích: Mai giới thiệu vịnh Hạ Long. Nam bày tỏ cảm xúc bằng Wow! It's amazing! và nói mong muốn được đến thăm. Câu Have you ever been there? là thì hiện tại hoàn thành, dùng để hỏi kinh nghiệm.
3. Ghi nhớ
- Natural wonder là từ khóa của cả Unit 5.
- Dùng tính từ amazing, beautiful, fantastic để miêu tả kỳ quan.
- Mẫu câu bày tỏ mong muốn: I want to visit ... one day.
- Luyện đọc đoạn hội thoại theo cặp để nhớ cách dùng từ trong ngữ cảnh.
