1. Kiến thức trọng tâm
Bài Looking Back giúp ôn lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp của Unit 5 (Natural wonders of the world).
Từ vựng cần nhớ:
- Kỳ quan thiên nhiên: waterfall, desert, island, mountain, forest, ocean, lake, river, valley, cave.
- Tính từ miêu tả: amazing, beautiful, fantastic, famous, natural, wonderful.
- Quy tắc tham quan: follow the rules, keep quiet, take photos, litter, pick flowers, feed the animals.
Ngữ pháp trọng tâm:
- Must / mustn't + động từ nguyên mẫu: must = phải (bắt buộc), mustn't = không được (cấm). Sau must / mustn't luôn là động từ nguyên mẫu, không to, không -s.
- Should / shouldn't + động từ nguyên mẫu: should = nên (lời khuyên), shouldn't = không nên.
- So sánh nhất (ôn lại): the most beautiful, the largest, the highest — dùng để nói một nơi là nhất trong nhóm.
Ôn phát âm: âm /t/ (water, mountain, fantastic) và âm /st/ (stone, strange, forest, interesting).
2. Ví dụ minh họa
Thực hành đặt câu với từ vựng và ngữ pháp đã học:
- You mustn't litter in the park. (Bạn không được xả rác trong công viên.)
- Visitors should bring water when they visit the desert. (Du khách nên mang nước khi đến sa mạc.)
- Mount Everest is the highest mountain in the world. (Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)
- Ha Long Bay is one of the most beautiful natural wonders of Viet Nam. (Vịnh Hạ Long là một trong những kỳ quan thiên nhiên đẹp nhất Việt Nam.)
Bài tập tự kiểm tra: viết 4 quy tắc cho khách tham quan vườn quốc gia, dùng 2 câu với must và 2 câu với mustn't.
3. Ghi nhớ
- Sau must, mustn't, should, shouldn't luôn là động từ nguyên mẫu.
- Must mạnh hơn should: must là bắt buộc, should là lời khuyên.
- Ôn kỹ từ vựng về thiên nhiên và cách dùng famous for.
- Đọc lại các đoạn hội thoại trong Unit để nhớ cách dùng từ trong ngữ cảnh.
