1. Kiến thức trọng tâm
Bài học ôn tập toàn bộ kiến thức Unit 1: từ vựng về trường học, thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất.
Từ vựng ôn tập: school (trường học), classroom (phòng học), library (thư viện), playground (sân chơi), teacher (giáo viên), student (học sinh), subject (môn học), homework (bài tập về nhà), uniform (đồng phục), break time (giờ ra chơi), friends (bạn bè).
Ngữ pháp ôn tập: thì hiện tại đơn. Khẳng định: I / you / we / they + V; he / she / it + V-s / V-es. Phủ định: do not / does not + V. Nghi vấn: Do / Does + S + V?
Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, never. Vị trí: trước động từ thường, sau động từ to be. Ví dụ: I always do homework. She is usually happy.
Phát âm ôn tập: âm /ə/ trong teacher, about; âm /ʌ/ trong lunch, fun, Monday. Luyện đọc để phân biệt âm yếu và âm ngắn.
Kỹ năng: đọc, nói, viết về trường học, bạn bè và thói quen học tập.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: My school has a big library and a playground. (Trường tôi có thư viện lớn và sân chơi.) Ôn từ vựng về trường học.
Ví dụ 2: He usually plays football in the afternoon. (Bạn ấy thường chơi bóng đá vào buổi chiều.) Trạng từ usually đứng trước động từ play.
Ví dụ 3: Does she study English every day? Yes, she does. (Bạn ấy có học Tiếng Anh mỗi ngày không? Có.) Câu hỏi thì hiện tại đơn.
Ví dụ 4: We never go to school late. (Chúng tôi không bao giờ đi học muộn.) Trạng từ never diễn tả tần suất bằng không.
Bài tập tự ôn: Viết 5 câu về trường của em, dùng ít nhất 3 trạng từ tần suất và 5 từ vựng đã học.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 1 theo nhóm: trường, môn học, hoạt động.
- Nắm chắc công thức hiện tại đơn ở ba dạng câu.
- Nhớ vị trí trạng từ tần suất trong câu.
- Luyện phát âm /ə/ và /ʌ/ trước khi chuyển sang Unit 2.
- Tự kiểm tra bằng cách viết đoạn văn ngắn về trường của mình.
