1. Kiến thức trọng tâm
Bài học rèn kỹ năng giao tiếp: giới thiệu bản thân và bạn mới, hỏi về trường học và làm quen trong môi trường mới.
Mẫu câu giới thiệu: Hello, my name is Mai. I am in class 6A. (Xin chào, tôi tên là Mai. Tôi học lớp 6A.) Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.) This is my friend, Nam. (Đây là bạn tôi, Nam.)
Mẫu câu hỏi về trường: What school do you go to? (Bạn học trường nào?) What class are you in? (Bạn học lớp nào?) Do you like your new school? (Bạn có thích trường mới không?) What is your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
Từ vựng giao tiếp: new school (trường mới), new friend (bạn mới), classmate (bạn cùng lớp), teacher (giáo viên), friendly (thân thiện), funny (vui tính), kind (tốt bụng), quiet (trầm tính), clever (thông minh).
Cách trả lời lịch sự: Yes, I do. I like it very much. (Có, tôi rất thích.) My favourite subject is English. (Môn yêu thích của tôi là Tiếng Anh.) I like my new friends because they are friendly.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại 1: A: Hi, my name is Linh. What is your name? B: Hi, Linh. I'm Minh. Nice to meet you. (A: Chào, tôi tên Linh. Bạn tên gì? B: Chào Linh. Tôi là Minh. Rất vui gặp bạn.)
Hội thoại 2: A: What school do you go to? B: I go to Hoa Sen School. What about you? (A: Bạn học trường nào? B: Tôi học trường Hoa Sen. Còn bạn?)
Hội thoại 3: A: Do you like your new school? B: Yes, I do. My teachers are kind and my classmates are friendly. (A: Bạn có thích trường mới không? B: Có. Thầy cô tốt bụng và bạn cùng lớp thân thiện.)
3. Ghi nhớ
- Giới thiệu bản thân bằng Hello, my name is... I am in class...
- Giới thiệu bạn bằng This is my friend,...
- Hỏi về trường, lớp, môn yêu thích bằng mẫu câu đơn giản.
- Trả lời lịch sự, thêm lý do để câu nói tự nhiên hơn.
- Luyện nói theo cặp để tự tin giao tiếp ở trường mới.
