1. Kiến thức trọng tâm
Bài này học hai động từ khuyết thiếu should và shouldn't, dùng để đưa ra lời khuyên.
- Should + động từ nguyên mẫu: nên làm gì. Ví dụ: You should help your parents at Tet. (Bạn nên giúp đỡ bố mẹ vào dịp Tết.)
- Shouldn't + động từ nguyên mẫu: không nên làm gì. Ví dụ: You shouldn't eat too much candy. (Bạn không nên ăn quá nhiều kẹo.)
Cấu trúc phủ định và nghi vấn:
- Phủ định của should là shouldn't (should not).
- Câu hỏi: Should I ...? — Trả lời: Yes, you should. / No, you shouldn't.
- Câu hỏi với What: What should I do at Tet?
Phân biệt:
- Should = nên, chỉ lời khuyên, nhẹ hơn must (phải, bắt buộc).
- Must dùng cho quy tắc bắt buộc; should dùng cho lời khuyên tốt nên làm.
Từ vựng về việc nên / không nên làm vào dịp Tết:
- decorate the house (trang trí nhà cửa), help with cooking (giúp nấu ăn), visit relatives (thăm họ hàng), give lucky money (mừng tuổi)
- stay up late (thức khuya), break things (làm vỡ đồ)
2. Ví dụ minh họa
Lời khuyên cho dịp Tết:
- You should visit your grandparents at Tet. (Bạn nên thăm ông bà vào dịp Tết.)
- You should say "Happy New Year" to everyone. (Bạn nên chúc mừng năm mới mọi người.)
- You shouldn't stay up too late on New Year's Eve. (Bạn không nên thức quá khuya vào đêm giao thừa.)
- Children shouldn't ask for lucky money. (Trẻ em không nên đòi tiền lì xì.)
Hội thoại:
- A: Should I wear new clothes at Tet?
- B: Yes, you should. People usually wear new clothes to welcome the new year.
Giải thích: sau should / shouldn't luôn là động từ nguyên mẫu, không thêm -s: He should help, không nói He should helps.
3. Ghi nhớ
- Sau should / shouldn't luôn là động từ nguyên mẫu, không to, không -s, không -ing.
- Should = nên (lời khuyên); must = phải (bắt buộc) — should nhẹ hơn must.
- Khi hỏi lời khuyên: What should I do ...? / Should I ...?
- Khi đưa lời khuyên: You should ... / You shouldn't ...
