1. Kiến thức trọng tâm
Unit 6 có chủ đề Our Tet holiday (Tết của chúng ta). Bài A Closer Look 1 giới thiệu từ vựng về Tết và luyện phát âm.
Từ vựng chính:
- Tet holiday (kỳ nghỉ Tết), Lunar New Year (Tết Nguyên Đán)
- peach blossom (hoa đào), apricot blossom (hoa mai), kumquat tree (cây quất)
- lucky money (tiền lì xì), red envelope (bao lì xì đỏ)
- fireworks (pháo hoa), family reunion (sum họp gia đình)
- calligraphy (thư pháp), spring roll (nem rán / chả giò)
- wish (lời chúc), celebrate (ăn mừng, đón mừng)
Phát âm: luyện hai âm /s/ và /ʃ/ (sh).
- Âm /s/: speak, spring, celebrate, wish (âm /s/ cuối từ wish đọc là /ʃ/ — chú ý: từ wish có âm /ʃ/).
- Âm /ʃ/ (sh): she, should, wish, special, celebration.
Phân biệt: đặt lưỡi và môi khác nhau — âm /s/ môi mở nhẹ, âm /ʃ/ môi tròn và đẩy ra trước. Ví dụ: see (/s/) – she (/ʃ/), sip (/s/) – ship (/ʃ/).
Cụm từ hay dùng: Happy New Year! (Chúc mừng năm mới!), at Tet (vào dịp Tết), before Tet (trước Tết), during Tet (trong dịp Tết).
2. Ví dụ minh họa
Đặt câu với từ vựng mới:
- At Tet, people decorate their houses with peach blossom and kumquat trees. (Vào dịp Tết, mọi người trang trí nhà bằng hoa đào và cây quất.)
- Children love Tet because they get lucky money in red envelopes. (Trẻ em thích Tết vì chúng nhận được tiền lì xì trong bao đỏ.)
- On New Year's Eve, people watch fireworks. (Vào đêm giao thừa, mọi người xem pháo hoa.)
Luyện phát âm: đọc to các cặp từ sau, chú ý phân biệt /s/ và /ʃ/: see – she, sip – ship, sell – shell, sock – shock.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về Tết theo nhóm: hoa – tiền lì xì – món ăn – hoạt động.
- Phân biệt âm /s/ và /ʃ/ bằng cách luyện các cặp từ tối thiểu mỗi ngày.
- Nhớ các cụm thời gian: at Tet, before Tet, during Tet.
- Dùng celebrate để nói đón mừng: We celebrate Tet with our family.
