1. Kiến thức trọng tâm
Bài học giới thiệu từ vựng về các chương trình truyền hình (TV programmes) và cách phát âm hai âm /θ/ và /ð/.
Từ vựng về chương trình truyền hình:
- news (tin tức): chương trình đưa tin về các sự kiện trong nước và thế giới.
- cartoon (phim hoạt hình): chương trình vẽ bằng hình ảnh ngộ nghĩnh, được trẻ em yêu thích.
- comedy (hài kịch): chương trình gây cười bằng tình huống hài hước.
- sports programme (chương trình thể thao): phát sóng các trận đấu và tin tức thể thao.
- game show (chương trình trò chơi): người chơi trả lời câu hỏi để nhận quà.
- documentary (phim tài liệu): phim ghi lại sự thật về con người, thiên nhiên, lịch sử.
- weather forecast (dự báo thời tiết): cho biết thời tiết ngày hôm nay và ngày mai.
- animal programme (chương trình về động vật): giới thiệu đời sống của các loài vật.
Phát âm: Âm /θ/ (không rung dây thanh) xuất hiện trong think, three, thanks. Âm /ð/ (rung dây thanh) xuất hiện trong this, that, these, those, weather. Khi phát âm hai âm này, đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai hàm răng.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: My favourite TV programme is a cartoon. I watch it every evening. (Chương trình truyền hình yêu thích của tôi là phim hoạt hình. Tôi xem nó mỗi buổi tối.) Câu này dùng từ cartoon và thì hiện tại đơn để nói về sở thích.
Ví dụ 2: The weather forecast says it will rain tomorrow. (Dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ mưa.) Từ weather forecast chứa âm /ð/ trong weather.
Bài tập nhỏ: Hãy phân loại các từ think, that, three, this, those, thanks vào hai cột /θ/ và /ð/. Đáp án: /θ/ gồm think, three, thanks; /ð/ gồm that, this, those.
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên và nghĩa của các loại chương trình truyền hình: news, cartoon, comedy, sports programme, game show, documentary, weather forecast, animal programme.
- Phân biệt hai âm /θ/ (không rung) và /ð/ (rung dây thanh); đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng khi phát âm.
- Dùng thì hiện tại đơn để nói về thói quen xem truyền hình: I watch cartoons every day.
