1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tập trung vào ngữ pháp: từ để hỏi (question words) và liên từ (conjunctions) and, but, so, because, although.
Từ để hỏi:
- What (cái gì): What is your favourite programme? (Chương trình yêu thích của bạn là gì?)
- When (khi nào): When do you watch TV? (Bạn xem ti vi khi nào?)
- Where (ở đâu): Where do you watch TV? (Bạn xem ti vi ở đâu?)
- Who (ai): Who is your favourite MC? (Người dẫn chương trình yêu thích của bạn là ai?)
- Why (tại sao): Why do you like cartoons? (Tại sao bạn thích phim hoạt hình?)
- How (như thế nào): How often do you watch TV? (Bạn xem ti vi thường xuyên như thế nào?)
Liên từ:
- and (và): nối hai ý giống nhau. I like cartoons and game shows.
- but (nhưng): nối hai ý trái ngược. I like sports but I don't like news.
- so (vì vậy): chỉ kết quả. It rained so we stayed at home.
- because (bởi vì): chỉ nguyên nhân. I stayed at home because it rained.
- although (mặc dù): chỉ sự nhượng bộ. Although it rained, we went out.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Why do you like this programme? — Because it is funny. (Tại sao bạn thích chương trình này? — Vì nó hài hước.) Câu hỏi với Why được trả lời bằng mệnh đề bắt đầu với because.
Ví dụ 2: Although the film was long, we watched it to the end. (Mặc dù bộ phim dài, chúng tôi vẫn xem đến cuối.) Mệnh đề although đứng trước, mệnh đề chính đứng sau, ngăn cách bằng dấu phẩy.
Ví dụ 3: I like documentaries and animal programmes. (Tôi thích phim tài liệu và chương trình về động vật.) Liên từ and nối hai cụm danh từ cùng loại.
3. Ghi nhớ
- Ghi nhớ các từ để hỏi: What, When, Where, Who, Why, How và cách dùng của từng từ.
- Phân biệt: and nối ý giống nhau, but nối ý trái ngược, so chỉ kết quả, because chỉ nguyên nhân, although chỉ sự nhượng bộ.
- Sau because và although là một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ).
