1. Kiến thức trọng tâm
Bài mở đầu Unit 7 giới thiệu chủ đề Television (Truyền hình) qua đoạn hội thoại giữa Phong và Hùng. Các em làm quen với từ vựng về truyền hình và cách nói về chương trình yêu thích.
Từ vựng chính:
- television / TV (ti vi, truyền hình): thiết bị dùng để xem các chương trình.
- TV programme (chương trình truyền hình): nội dung phát trên ti vi.
- channel (kênh): What channel is it on? (Nó chiếu trên kênh nào?)
- remote control (điều khiển từ xa): thiết bị để chuyển kênh.
- viewer (người xem): người xem truyền hình.
- MC (master of ceremonies) (người dẫn chương trình): người dẫn dắt chương trình.
- live (trực tiếp): The football match is live. (Trận bóng đá được truyền hình trực tiếp.)
- turn on / turn off (bật / tắt): Turn on the TV, please. (Hãy bật ti vi lên.)
Cấu trúc:
- What TV programme do you like best? (Bạn thích chương trình truyền hình nào nhất?)
- I like ... best because ... (Tôi thích ... nhất vì ...)
- Do you watch TV every day? (Bạn có xem ti vi mỗi ngày không?)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu (tự viết theo tình huống trong sách):
- Phong: What are you watching, Hung?
- Hung: I'm watching a cartoon. It's very funny.
- Phong: What channel is it on?
- Hung: It's on Channel 3. Do you want to watch it with me?
- Phong: Yes, I do. I like cartoons, too.
Giải thích: Câu hỏi What are you watching? dùng thì hiện tại tiếp diễn để hỏi về việc đang diễn ra. Câu What channel is it on? hỏi về kênh phát sóng. Cụm Do you want to watch it with me? là lời mời xem cùng.
3. Ghi nhớ
- Nắm vững từ vựng chủ đề truyền hình: television, TV programme, channel, remote control, viewer, MC, live, turn on / turn off.
- Biết hỏi và trả lời về chương trình yêu thích: What TV programme do you like best? — I like ... best because ...
- Thì hiện tại tiếp diễn dùng để hỏi việc đang diễn ra: What are you watching? — I'm watching a cartoon.
