1. Kiến thức trọng tâm
Bài học giới thiệu từ vựng về thể thao và trò chơi (sports and games) và cách phát âm hai âm /eə/ và /ɪə/.
Từ vựng về thể thao và trò chơi:
- football (bóng đá): môn thể thao dùng chân đá bóng vào khung thành.
- basketball (bóng rổ): môn thể thao ném bóng vào rổ.
- badminton (cầu lông): môn thể thao dùng vợt đánh cầu qua lưới.
- volleyball (bóng chuyền): môn thể thao chuyền bóng qua lưới.
- table tennis (bóng bàn): môn thể thao đánh bóng trên bàn.
- chess (cờ vua): trò chơi trí tuệ với các quân cờ.
- hide-and-seek (trò chơi trốn tìm): trò chơi trẻ em rất thích.
- tug of war (kéo co): trò chơi hai đội kéo dây.
- marathon (chạy ma-ra-tông): cuộc chạy đường dài.
- equipment (dụng cụ, trang thiết bị): sports equipment (dụng cụ thể thao).
- competition (cuộc thi): a football competition (một cuộc thi bóng đá).
- player (người chơi, cầu thủ): a football player (một cầu thủ bóng đá).
Phát âm: Âm /eə/ xuất hiện trong there, where, care, share, wear. Âm /ɪə/ xuất hiện trong here, near, dear, ear, hear. Khi phát âm, cần nối liền hai nguyên âm thành một âm trượt dài.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: My favourite sport is badminton. I play it with my friends every afternoon. (Môn thể thao yêu thích của tôi là cầu lông. Tôi chơi nó với bạn bè mỗi buổi chiều.) Từ badminton là danh từ chỉ môn thể thao.
Ví dụ 2: Where do you play chess? — I play chess at home with my father. (Bạn chơi cờ vua ở đâu? — Tôi chơi cờ vua ở nhà với bố tôi.) Từ where phát âm với âm /eə/.
Ví dụ 3: Come here and play hide-and-seek with us! (Lại đây và chơi trốn tìm với chúng tôi!) Từ here phát âm với âm /ɪə/.
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các môn thể thao và trò chơi: football, basketball, badminton, volleyball, table tennis, chess, hide-and-seek, tug of war, marathon.
- Ghi nhớ các danh từ liên quan: equipment (dụng cụ), competition (cuộc thi), player (người chơi).
- Phân biệt và luyện phát âm hai âm /eə/ (there, where, care) và /ɪə/ (here, near, dear, hear).
