1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tập trung vào thì quá khứ đơn (past simple) — thì dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Cấu trúc thì quá khứ đơn:
- Câu khẳng định: S + V-ed / V bất quy tắc + ...
- I played football yesterday. (Tôi đã chơi bóng đá hôm qua.)
- She went to school last week. (Cô ấy đã đi học tuần trước.)
- Câu phủ định: S + did not (didn't) + V (nguyên thể) + ...
- I didn't play football yesterday. (Tôi đã không chơi bóng đá hôm qua.)
- Câu hỏi: Did + S + V (nguyên thể) + ...?
- Did you play football yesterday? (Bạn có chơi bóng đá hôm qua không?)
Động từ có quy tắc: thêm -ed vào sau động từ.
- play → played, watch → watched, start → started
- Động từ ngắn, tận cùng bằng một nguyên âm + một phụ âm: gấp đôi phụ âm rồi thêm -ed: stop → stopped, plan → planned.
Động từ bất quy tắc: không theo quy tắc thêm -ed, cần học thuộc: go → went, see → saw, win → won, have → had, do → did, buy → bought, take → took.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Our team won the football match last Sunday. (Đội của chúng tôi đã thắng trận bóng đá Chủ nhật tuần trước.) Động từ bất quy tắc win → won, dấu hiệu last Sunday.
Ví dụ 2: Did you watch the sports programme yesterday? — Yes, I did. (Bạn có xem chương trình thể thao hôm qua không? — Có, tôi có xem.) Câu hỏi dùng trợ động từ Did, động từ chính giữ nguyên thể watch.
3. Ghi nhớ
- Thì quá khứ đơn: khẳng định dùng V-ed / V bất quy tắc; phủ định và nghi vấn dùng did / didn't + động từ nguyên thể.
- Học thuộc các động từ bất quy tắc thường gặp: go → went, see → saw, win → won, have → had, do → did, buy → bought.
- Nhớ quy tắc thêm -ed: thêm -ed, thêm -d với động từ tận cùng -e, đổi y thành i + ed, gấp đôi phụ âm cuối.
- Dấu hiệu: yesterday, last ..., ago, in + năm quá khứ.
