1. Kiến thức trọng tâm
Bài học rèn kĩ năng giao tiếp: nói về các môn thể thao và trò chơi, hỏi và trả lời về hoạt động thể thao trong quá khứ, đồng thời học cách đưa ra lời đề nghị và lời khuyên.
Từ vựng giao tiếp:
- Let's ... (Chúng ta hãy ...): dùng để đưa ra lời đề nghị. Let's play football!
- Shall we ...? (Chúng ta ... nhé?): Shall we play chess?
- How about ...? ( ... thì sao?): How about playing badminton?
- Sounds great! (Nghe hay đấy!): đồng ý với đề nghị.
- Good idea! (Ý kiến hay!): đồng ý với đề nghị.
- Sorry, I can't. (Xin lỗi, tôi không thể.): từ chối lịch sự.
- You should ... (Bạn nên ...): đưa ra lời khuyên. You should drink water after playing sports.
Mẫu câu giao tiếp:
- Hỏi về môn thể thao yêu thích: What is your favourite sport?
- Trả lời: My favourite sport is ...
- Hỏi về hoạt động quá khứ: What did you do yesterday?
- Trả lời: I played football with my friends.
- Hỏi về khả năng: Can you play badminton?
- Trả lời: Yes, I can. / No, I can't.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What did you do yesterday afternoon?
- B: I played basketball with my classmates.
- A: That sounds fun! How about playing basketball again tomorrow?
- B: Sounds great! Let's meet at the school yard at 4 p.m.
Giải thích: Câu hỏi What did you do yesterday afternoon? dùng thì quá khứ đơn để hỏi về việc đã xảy ra. Bạn B trả lời bằng quá khứ đơn played. Bạn A dùng How about playing ...? để đưa ra đề nghị, động từ play ở dạng V-ing sau How about.
3. Ghi nhớ
- Biết dùng các mẫu đề nghị: Let's ..., Shall we ...?, How about ...? (sau How about là V-ing).
- Biết phản hồi đề nghị: Sounds great!, Good idea! (đồng ý) / Sorry, I can't. (từ chối).
- Biết dùng should + V (nguyên thể) để đưa ra lời khuyên.
- Khi hỏi và trả lời về quá khứ, dùng thì quá khứ đơn: Did you ...? — Yes, I did. / No, I didn't.
