1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 8 với chủ đề Sports and games (Thể thao và trò chơi). Bài học ôn lại toàn bộ từ vựng, ngữ pháp và kĩ năng của Unit.
Từ vựng tổng kết:
- Các môn thể thao: football, basketball, badminton, volleyball, table tennis, marathon.
- Các trò chơi: chess, hide-and-seek, tug of war.
- Danh từ liên quan: equipment (dụng cụ), competition (cuộc thi), player (người chơi), team (đội), match (trận đấu), coach (huấn luyện viên), stadium (sân vận động), score (tỉ số), goal (bàn thắng), champion (nhà vô địch).
- Tính từ: sporty (yêu thể thao), fit (khỏe mạnh), healthy (khỏe mạnh), popular (phổ biến), exciting (thú vị, gay cấn), famous (nổi tiếng).
Ngữ pháp tổng kết — Thì quá khứ đơn:
- Khẳng định: S + V-ed / V bất quy tắc. I played football yesterday.
- Phủ định: S + didn't + V. I didn't play football yesterday.
- Nghi vấn: Did + S + V ...? Did you play football yesterday?
- Dấu hiệu: yesterday, last ..., ago, in + năm quá khứ.
Kĩ năng tổng kết: đọc hiểu về thể thao, nói về môn thể thao yêu thích, nghe và điền thông tin, viết đoạn văn kể về hoạt động thể thao trong quá khứ.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ tổng hợp — Trả lời câu hỏi về Unit 8:
- What is your favourite sport? → My favourite sport is badminton because it is fun.
- What did you do yesterday? → I played chess with my father.
- Chia động từ: She (win) ___ the match last week. → She won the match last week.
- Sửa lỗi: Did you went to school yesterday? → Did you go to school yesterday?
3. Ghi nhớ
- Thuộc toàn bộ từ vựng chủ đề thể thao và trò chơi, cách phát âm /eə/ và /ɪə/.
- Nắm chắc thì quá khứ đơn: sau did / didn't dùng động từ nguyên thể; học thuộc các động từ bất quy tắc thường gặp.
- Biết nói và viết về môn thể thao yêu thích và kể về hoạt động thể thao trong quá khứ.
- Chơi thể thao thường xuyên giúp cơ thể khỏe mạnh, tinh thần vui vẻ; hãy dành thời gian vận động mỗi ngày.
