1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tập trung vào dạng so sánh nhất (superlative) của tính từ — dùng để so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng còn lại trong nhóm.
Cấu trúc so sánh nhất:
- Với tính từ ngắn (1–2 âm tiết): the + adj-est
- tall → the tallest, big → the biggest, hot → the hottest, happy → the happiest
- Với tính từ dài (3 âm tiết trở lên): the most + adj
- beautiful → the most beautiful, interesting → the most interesting
- Tính từ bất quy tắc:
- good → the best, bad → the worst, far → the farthest, much / many → the most
Quy tắc thêm -est:
- Tính từ tận cùng bằng -e: chỉ thêm -st: large → the largest, nice → the nicest.
- Tính từ tận cùng bằng phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -est: happy → the happiest, busy → the busiest.
- Tính từ ngắn, tận cùng bằng một nguyên âm + một phụ âm: gấp đôi phụ âm rồi thêm -est: big → the biggest, hot → the hottest.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: The Nile is the longest river in the world. (Sông Nile là con sông dài nhất thế giới.) Tính từ long thêm -est thành the longest.
Ví dụ 2: Ho Chi Minh City is the biggest city in Viet Nam. (Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam.) Tính từ big gấp đôi phụ âm g rồi thêm -est thành the biggest.
Ví dụ 3: This is the most interesting book I have ever read. (Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.) Tính từ dài interesting dùng the most.
3. Ghi nhớ
- So sánh nhất: tính từ ngắn dùng the + adj-est; tính từ dài dùng the most + adj; nhớ các dạng bất quy tắc: good → the best, bad → the worst, far → the farthest.
- Nhớ quy tắc thêm -est: thêm -st với từ tận cùng -e; đổi y thành i + est; gấp đôi phụ âm cuối với từ ngắn có cấu trúc nguyên âm + phụ âm.
- Sau so sánh nhất thường có in + địa điểm: the highest mountain in the world.
