1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: warning (cảnh báo), advice (lời khuyên), should (nên), shouldn't (không nên), must (phải), mustn't (không được), danger (nguy hiểm), safe (an toàn), healthy (khỏe mạnh), habit (thói quen).
Kĩ năng giao tiếp: Đưa ra lời khuyên và cảnh báo về môi trường.
- Đưa ra lời khuyên: You should recycle paper. (Bạn nên tái chế giấy.)
- You should use a paper bag, not a plastic bag. (Bạn nên dùng túi giấy, không phải túi nhựa.)
- Đưa ra cảnh báo: You shouldn't throw litter in the river. (Bạn không nên vứt rác xuống sông.)
- We must protect the environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)
- Đồng ý: That's a good idea. (Đó là ý hay.)
- You're right. (Bạn nói đúng.)
Ngữ pháp: Should / shouldn't + V: lời khuyên. Must / mustn't + V: bắt buộc / cấm.
2. Ví dụ minh họa
Nam: I want to help the environment. What should I do? Lan: You should ride a bicycle to school. You shouldn't use plastic bags. Nam: That's a good idea. I will use a paper bag from now on. Lan: And we must not waste water. We should turn off the tap when we brush our teeth. Nam: You're right. Small actions can make a big difference.
Giải thích: Lan đưa ra hai lời khuyên bằng should / shouldn't và một điều bắt buộc bằng must not. Nam đồng ý bằng That's a good idea và You're right. Câu cuối Small actions can make a big difference (Những hành động nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn) là một câu kết hay.
Bài tập nhanh: Điền should hoặc shouldn't: You ___ leave the lights on when you go out. → shouldn't.
3. Ghi nhớ
- Should / shouldn't + V = lời khuyên.
- Must / mustn't + V = bắt buộc / cấm.
- Mẫu đồng ý: That's a good idea. / You're right.
