1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: greener (xanh hơn), world (thế giới), club (câu lạc bộ), member (thành viên), activity (hoạt động), volunteer (tình nguyện viên), campaign (chiến dịch), poster (áp phích), slogan (khẩu hiệu), rubbish (rác).
Nội dung hội thoại: Các bạn học sinh nói về câu lạc bộ xanh (Green Club) của trường: các thành viên nhặt rác, trồng cây, làm áp phích tuyên truyền bảo vệ môi trường. Mỗi bạn kể về một hoạt động mình tham gia.
Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn để nói về thói quen và hoạt động thường xuyên; thì tương lai đơn (will) để nói về kế hoạch.
- Our Green Club meets every Saturday. (Câu lạc bộ Xanh của chúng tôi gặp nhau mỗi thứ Bảy.)
- We will plant trees in the schoolyard next week. (Chúng tôi sẽ trồng cây trong sân trường tuần tới.)
Phát âm: Âm /ɡr/ và /kl/: green /ɡriːn/, club /klʌb/, clean /kliːn/, class /klɑːs/.
2. Ví dụ minh họa
Mai: Are you a member of the Green Club, Hoa? Hoa: Yes, I am. We meet every Saturday. Last week, we picked up rubbish in the park. Mai: What will you do next week? Hoa: We will plant trees and make posters. Our slogan is "Go Green, Live Clean!" Mai: I want to join the club too!
Giải thích: Hoa kể về hoạt động của câu lạc bộ: picked up rubbish (đã nhặt rác — quá khứ đơn), will plant trees (sẽ trồng cây — tương lai đơn). Khẩu hiệu Go Green, Live Clean! (Hãy sống xanh, sống sạch!) là một slogan hay về môi trường.
Bài tập nhanh: Đặt câu với will: (we / make / posters / tomorrow) → We will make posters tomorrow.
3. Ghi nhớ
- Green Club = câu lạc bộ xanh; slogan = khẩu hiệu.
- Hiện tại đơn: thói quen; will: kế hoạch tương lai.
- Ôn các hoạt động môi trường: pick up rubbish, plant trees, make posters.
