Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Luyện tập trang 42? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Cộng các chữ số rồi xét tổng: chia hết cho (hoặc ) thì số chia hết cho (hoặc ).
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Luyện tập trang 42, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Điền chữ số: đặt tổng theo , giải điều kiện, nhớ . B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Luyện tập trang 42, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài luyện tập này củng cố dấu hiệu chia hết cho và cho . C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Luyện tập trang 42, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Khi bài toán yêu cầu điền chữ số vào dấu $*$ làm cho tổng thỏa mãn điều kiện. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Luyện tập trang 42, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Điền chữ số vào dấu $\overline{5}9$.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Luyện tập trang 42 để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Cần $5 + 9 = 454$.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vẽ góc . Vẽ tia nằm trong góc sao cho . Chứng tỏ tia là tia phân giác của góc .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hai đường tròn và cắt nhau tại hai điểm và . Tính độ dài các đoạn thẳng . Đoạn thẳng phải thỏa mãn điều kiện gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Cho góc bẹt . Vẽ tia sao cho . a) Tính số đo góc . b) Vẽ tia là tia phân giác của góc . Tính số đo góc và góc .
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cộng các chữ số rồi xét tổng: chia hết cho (hoặc ) thì số chia hết cho (hoặc )."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Điền chữ số: đặt tổng theo $0 \le * \le 9$."*
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài luyện tập này củng cố dấu hiệu chia hết cho và cho ."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi bài toán yêu cầu điền chữ số vào dấu $$ làm cho tổng thỏa mãn điều kiện."*
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài luyện tập này củng cố dấu hiệu chia hết cho và cho . Cách làm chung là cộng các chữ số của số rồi xét tổng đó: tổng chia hết cho thì số chia hết cho ; tổng chia hết cho thì số chia hết cho .
- Tổng kết ghi nhớ: Cộng các chữ số rồi xét tổng: chia hết cho (hoặc ) thì số chia hết cho (hoặc ).; Điền chữ số: đặt tổng theo , giải điều kiện, nhớ .; Bài toán nhiều điều kiện: xét từng điều kiện rồi lấy phần giao.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Điền chữ số vào dấu $\overline{5*}9$.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Luyện tập trang 42 (Cộng các chữ số rồi xét tổng: chia hết cho (hoặc ) thì số chia hết cho (hoặc ).; Điền chữ số: đặt tổng theo , giải điều kiện, nhớ .; Bài toán nhiều điều kiện: xét từng điều kiện rồi lấy phần giao.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Cần $5 + 9 = 454$.
- Bài 4: . Vì tia nằm trong góc và nên là tia phân giác của góc .
- Bài 5: (bán kính đường tròn tâm ); (bán kính đường tròn tâm ). Để hai đường tròn cắt nhau tại hai điểm, cần 4 - 3 < AB < 4 + 3, tức là 1,\text{cm} < AB < 7,\text{cm}.
- Bài 6: a) . b) . .
