Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Điểm. Đường thẳng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Điểm được đặt tên bằng chữ cái in hoa; đường thẳng được đặt tên bằng chữ cái thường hoặc hai điểm thuộc nó.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Điểm. Đường thẳng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Điểm thuộc đường thẳng: viết . Điểm không thuộc đường thẳng: viết . B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Điểm. Đường thẳng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Điểm là hình cơ bản nhất của hình học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Điểm. Đường thẳng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Điểm thường được đặt tên bằng chữ cái in hoa như , , , , . D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Điểm. Đường thẳng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Vẽ đường thẳng , lấy điểm thuộc đường thẳng và điểm không thuộc đường thẳng .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Điểm. Đường thẳng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Dùng thước thẳng vẽ đường thẳng . Đánh dấu một điểm nằm trên đường thẳng và một điểm nằm ngoài đường thẳng . Khi đó và .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cho ba điểm A, B, C thẳng hàng, điểm B nằm giữa A và C. Biết AB = 4 cm, BC = 6 cm. Tính độ dài đoạn thẳng AC. (Mô tả hình vẽ bằng lời: vẽ đường thẳng, lấy ba điểm A, B, C theo thứ tự đó trên đường thẳng.)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Cho đoạn thẳng MN = 9 cm. Điểm P nằm giữa M và N sao cho MP = 4 cm. Tính độ dài đoạn thẳng PN.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Cho đoạn thẳng AB = 12 cm. Gọi M là trung điểm của đoạn thẳng AB. Tính AM và MB.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Điểm được đặt tên bằng chữ cái in hoa; đường thẳng được đặt tên bằng chữ cái thường hoặc hai điểm thuộc nó."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Điểm thuộc đường thẳng: viết . Điểm không thuộc đường thẳng: viết ."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Điểm là hình cơ bản nhất của hình học."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Điểm thường được đặt tên bằng chữ cái in hoa như , , , , ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Điểm là hình cơ bản nhất của hình học. Khi dùng bút chấm một dấu trên giấy, ta được hình ảnh của một điểm.
- Tổng kết ghi nhớ: Điểm được đặt tên bằng chữ cái in hoa; đường thẳng được đặt tên bằng chữ cái thường hoặc hai điểm thuộc nó.; Điểm thuộc đường thẳng: viết . Điểm không thuộc đường thẳng: viết .; Đường thẳng kéo dài vô hạn về hai phía và gồm vô số điểm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Vẽ đường thẳng , lấy điểm thuộc đường thẳng và điểm không thuộc đường thẳng .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Điểm. Đường thẳng (Điểm được đặt tên bằng chữ cái in hoa; đường thẳng được đặt tên bằng chữ cái thường hoặc hai điểm thuộc nó.; Điểm thuộc đường thẳng: viết . Điểm không thuộc đường thẳng: viết .; Đường thẳng kéo dài vô hạn về hai phía và gồm vô số điểm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Dùng thước thẳng vẽ đường thẳng . Đánh dấu một điểm nằm trên đường thẳng và một điểm nằm ngoài đường thẳng . Khi đó và .
- Bài 4: Vì B nằm giữa A và C nên AC = AB + BC = 4 + 6 = 10 (cm).
- Bài 5: Vì P nằm giữa M và N nên MP + PN = MN, suy ra PN = 9 − 4 = 5 (cm).
- Bài 6: Vì M là trung điểm của AB nên AM = MB = AB : 2 = 12 : 2 = 6 (cm).
