Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Luyện tập trang 40? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nhân hai phân số: nhân tử với tử, nhân mẫu với mẫu. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Luyện tập trang 40, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Có thể rút gọn trước khi nhân để tính nhanh hơn.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Luyện tập trang 40, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài luyện tập này ôn lại phép nhân phân số và tính chất cơ bản của phép nhân phân số. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Luyện tập trang 40, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Muốn nhân một số nguyên với một phân số, ta viết số nguyên thành phân số có mẫu số bằng rồi nhân như trên. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Luyện tập trang 40, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Tính .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Luyện tập trang 40 để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rút gọn các phân số sau về phân số tối giản: a) b) c) d)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Quy đồng mẫu các phân số sau: a) và b) , và
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). So sánh các phân số sau: a) và b) và c) và
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhân hai phân số: nhân tử với tử, nhân mẫu với mẫu."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Có thể rút gọn trước khi nhân để tính nhanh hơn."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài luyện tập này ôn lại phép nhân phân số và tính chất cơ bản của phép nhân phân số."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Muốn nhân một số nguyên với một phân số, ta viết số nguyên thành phân số có mẫu số bằng rồi nhân như trên."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài luyện tập này ôn lại phép nhân phân số và tính chất cơ bản của phép nhân phân số. Muốn nhân hai phân số, ta nhân tử với tử, nhân mẫu với mẫu: .
- Tổng kết ghi nhớ: Nhân hai phân số: nhân tử với tử, nhân mẫu với mẫu.; Có thể rút gọn trước khi nhân để tính nhanh hơn.; Giao hoán và kết hợp giúp nhóm các thừa số thuận tiện.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Tính .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Luyện tập trang 40 (Nhân hai phân số: nhân tử với tử, nhân mẫu với mẫu.; Có thể rút gọn trước khi nhân để tính nhanh hơn.; Giao hoán và kết hợp giúp nhóm các thừa số thuận tiện.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: .
- Bài 4: a) ; b) ; c) ; d) .
- Bài 5: a) ; . b) Mẫu chung là : ; ; .
- Bài 6: a) \frac{3}{7} < \frac{4}{7}. b) \frac{-2}{5} > \frac{-3}{5} (vì -2 > -3). c) ; nên \frac{5}{8} > \frac{7}{12}.
