Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 6: Ứng phó với tâm lí căng thẳng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Căng thẳng là phản ứng bình thường trước áp lực, cần được nhận diện sớm. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 6: Ứng phó với tâm lí căng thẳng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chia sẻ, sắp xếp thời gian và vận động giúp giảm căng thẳng hiệu quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Ứng phó với tâm lí căng thẳng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Căng thẳng là trạng thái tâm lí xuất hiện khi con người đối mặt với áp lực vượt quá khả năng ứng phó, ví dụ thi cử, mâu thuẫn bạn bè hay kỳ vọng của gia đình.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 6: Ứng phó với tâm lí căng thẳng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Nguyên nhân gây căng thẳng ở tuổi học trò gồm áp lực điểm số, xung đột trong gia đình, bị bạn bè trêu chọc, sử dụng mạng xã hội quá nhiều. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Ứng phó với tâm lí căng thẳng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Lan sắp thi học kì, mỗi đêm chỉ ngủ bốn tiếng, hay quên bài và dễ khóc. Hãy tư vấn cho Lan.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 6: Ứng phó với tâm lí căng thẳng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Lan đang căng thẳng vì thiếu ngủ và lo lắng quá mức. Lan nên lập thời gian biểu: học theo từng khung giờ, nghỉ giải lao sau mỗi 45 phút, ngủ đủ 7–8 tiếng mỗi đêm. Lan có thể chia sẻ với mẹ hoặc cô giáo để được động viên, tập hít thở sâu trước khi vào phòng thi. Nếu tình trạng kéo dài, Lan nên nhờ thầy cô hoặc chuyên gia tâm lí hỗ trợ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tình huống: Nam bị bạn cùng lớp chế giễu ngoại hình trên mạng xã hội. Em hãy nêu hai việc Nam nên làm.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân biệt căng thẳng tích cực (tạo động lực) và căng thẳng tiêu cực (gây hại). Cho ví dụ mỗi loại.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Em hãy lập kế hoạch ôn tập 3 ngày trước kì thi cho bản thân, trong đó có thời gian học, nghỉ ngơi, vận động.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Căng thẳng là phản ứng bình thường trước áp lực, cần được nhận diện sớm."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chia sẻ, sắp xếp thời gian và vận động giúp giảm căng thẳng hiệu quả."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Căng thẳng là trạng thái tâm lí xuất hiện khi con người đối mặt với áp lực vượt quá khả năng ứng phó, ví dụ thi cử, mâu thuẫn bạn bè hay kỳ vọng của gia đình."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nguyên nhân gây căng thẳng ở tuổi học trò gồm áp lực điểm số, xung đột trong gia đình, bị bạn bè trêu chọc, sử dụng mạng xã hội quá nhiều."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Căng thẳng là trạng thái tâm lí xuất hiện khi con người đối mặt với áp lực vượt quá khả năng ứng phó, ví dụ thi cử, mâu thuẫn bạn bè hay kỳ vọng của gia đình. Căng thẳng kéo dài làm giảm trí nhớ, gây mất ngủ, đau đầu và ảnh hưởng tới kết quả học tập cũng như sức khỏe.
- Tổng kết ghi nhớ: Căng thẳng là phản ứng bình thường trước áp lực, cần được nhận diện sớm.; Chia sẻ, sắp xếp thời gian và vận động giúp giảm căng thẳng hiệu quả.; Không giấu kín cảm xúc tiêu cực; hãy tìm sự giúp đỡ khi cần.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Lan sắp thi học kì, mỗi đêm chỉ ngủ bốn tiếng, hay quên bài và dễ khóc. Hãy tư vấn cho Lan.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 6: Ứng phó với tâm lí căng thẳng (Căng thẳng là phản ứng bình thường trước áp lực, cần được nhận diện sớm.; Chia sẻ, sắp xếp thời gian và vận động giúp giảm căng thẳng hiệu quả.; Không giấu kín cảm xúc tiêu cực; hãy tìm sự giúp đỡ khi cần.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Lan đang căng thẳng vì thiếu ngủ và lo lắng quá mức. Lan nên lập thời gian biểu: học theo từng khung giờ, nghỉ giải lao sau mỗi 45 phút, ngủ đủ 7–8 tiếng mỗi đêm. Lan có thể chia sẻ với mẹ hoặc cô giáo để được động viên, tập hít thở sâu trước khi vào phòng thi. Nếu tình trạng kéo dài, Lan nên nhờ thầy cô hoặc chuyên gia tâm lí hỗ trợ.
- Bài 4: Hai việc: bình tĩnh nói rõ với bạn kia là mình không thích; lưu giữ bằng chứng, nhờ cha mẹ, thầy cô can thiệp; không đáp trả bằng lời lẽ xúc phạm.
- Bài 5: Căng thẳng tích cực: mức độ vừa phải, tạo động lực cố gắng (ví dụ hồi hộp nhẹ trước khi thi khiến em ôn bài kĩ hơn). Căng thẳng tiêu cực: kéo dài, vượt quá khả năng chịu đựng, gây hại (ví dụ lo lắng triền miên dẫn đến mất ngủ, học tập sa sút).
- Bài 6: Kế hoạch mẫu (chấp nhận các kế hoạch hợp lí, có đủ học – nghỉ – vận động, không học dồn quá khuya): Ngày 1–3: mỗi ngày ôn 2–3 buổi, mỗi buổi 45–60 phút, nghỉ giải lao 10–15 phút; ngủ trước 22 giờ; vận động 20–30 phút/ngày; dành thời gian thư giãn, ăn uống đầy đủ.
