Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Phòng chống bạo lực học đường? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Bạo lực học đường gồm bạo lực thể chất, lời nói, tinh thần và bạo lực mạng. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Phòng chống bạo lực học đường, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Không im lặng trước bạo lực; báo cho thầy cô, gia đình là hành động dũng cảm.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Phòng chống bạo lực học đường, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bạo lực học đường là hành vi dùng lời nói, hành động hoặc mạng xã hội để gây tổn thương cho học sinh khác, như đánh nhau, chửi bới, cô lập, tung tin đồn, quay clip bắt nạt. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Phòng chống bạo lực học đường, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Hậu quả của bạo lực học đường rất nghiêm trọng: người bị bạo lực sợ đến trường, sa sút học tập, lo âu, trầm cảm; người gây bạo lực bị kỉ luật, hình thành thói quen xấu và có thể phải chịu trách nhiệm pháp lí. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Phòng chống bạo lực học đường, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Minh thấy một bạn bị nhóm bạn lớn hơn chặn đường, dọa nạt và quay clip. Minh nên làm gì?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Phòng chống bạo lực học đường để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Minh không nên đứng xem hay quay clip theo. Minh cần can ngăn an toàn bằng cách rủ thêm bạn bè, gọi thầy cô hoặc bảo vệ trường tới giúp. Sau đó, Minh động viên bạn bị bắt nạt kể lại sự việc với giáo viên chủ nhiệm và gia đình. Hành động báo cáo kịp thời giúp ngăn chặn bạo lực và bảo vệ bạn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân tích: Vì sao nhiều học sinh bị căng thẳng nhưng không dám chia sẻ với người lớn? Nêu hai cách để người lớn tạo điều kiện cho học sinh chia sẻ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tình huống: Một nhóm bạn trong lớp thường xuyên tẩy chay một bạn vì bạn đó học kém. Em hãy phân tích hậu quả của hành vi này và đề xuất hai cách giải quyết.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Em hãy viết một đoạn văn ngắn (5–7 câu) tuyên truyền về phòng chống bạo lực học đường.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bạo lực học đường gồm bạo lực thể chất, lời nói, tinh thần và bạo lực mạng."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Không im lặng trước bạo lực; báo cho thầy cô, gia đình là hành động dũng cảm."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bạo lực học đường là hành vi dùng lời nói, hành động hoặc mạng xã hội để gây tổn thương cho học sinh khác, như đánh nhau, chửi bới, cô lập, tung tin đồn, quay clip bắt nạt."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hậu quả của bạo lực học đường rất nghiêm trọng: người bị bạo lực sợ đến trường, sa sút học tập, lo âu, trầm cảm; người gây bạo lực bị kỉ luật, hình thành thói quen xấu và có thể phải chịu trách nhiệm pháp lí."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bạo lực học đường là hành vi dùng lời nói, hành động hoặc mạng xã hội để gây tổn thương cho học sinh khác, như đánh nhau, chửi bới, cô lập, tung tin đồn, quay clip bắt nạt. Bạo lực có thể xảy ra trong lớp học, sân trường hoặc trên không gian mạng.
- Tổng kết ghi nhớ: Bạo lực học đường gồm bạo lực thể chất, lời nói, tinh thần và bạo lực mạng.; Không im lặng trước bạo lực; báo cho thầy cô, gia đình là hành động dũng cảm.; Tôn trọng bạn bè, nói không với bắt nạt là cách xây dựng trường học hạnh phúc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Minh thấy một bạn bị nhóm bạn lớn hơn chặn đường, dọa nạt và quay clip. Minh nên làm gì?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Phòng chống bạo lực học đường (Bạo lực học đường gồm bạo lực thể chất, lời nói, tinh thần và bạo lực mạng.; Không im lặng trước bạo lực; báo cho thầy cô, gia đình là hành động dũng cảm.; Tôn trọng bạn bè, nói không với bắt nạt là cách xây dựng trường học hạnh phúc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Minh không nên đứng xem hay quay clip theo. Minh cần can ngăn an toàn bằng cách rủ thêm bạn bè, gọi thầy cô hoặc bảo vệ trường tới giúp. Sau đó, Minh động viên bạn bị bắt nạt kể lại sự việc với giáo viên chủ nhiệm và gia đình. Hành động báo cáo kịp thời giúp ngăn chặn bạo lực và bảo vệ bạn.
- Bài 4: Nguyên nhân không dám chia sẻ: sợ bị chê cười, sợ bị mắng, ngại làm phiền người khác, chưa tin tưởng. Hai cách để người lớn tạo điều kiện: lắng nghe, không phán xét; chủ động hỏi han, quan tâm; giữ bí mật, tôn trọng cảm xúc của học sinh.
- Bài 5: Hậu quả: bạn bị tẩy chay tổn thương tâm lí, mất tự tin, sợ đến trường, học tập sa sút; lớp mất đoàn kết. Hai cách: nói chuyện với nhóm bạn, thuyết phục dừng hành vi; báo thầy cô để hòa giải, giúp đỡ bạn bị tẩy chay hòa nhập.
- Bài 6: Đoạn văn cần có: kêu gọi tôn trọng, yêu thương bạn bè; không bắt nạt, không trêu chọc; can ngăn, báo thầy cô khi chứng kiến bạo lực; xây dựng trường học an toàn, thân thiện. (Chấm theo nội dung và diễn đạt.)
