Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Quản lí tiền? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Quản lí tiền là lập kế hoạch thu, chi và tiết kiệm hợp lí.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Quản lí tiền, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Ưu tiên nhu cầu cần thiết, tránh chi tiêu theo cảm xúc và trào lưu. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Quản lí tiền, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Quản lí tiền là việc lập kế hoạch sử dụng tiền hợp lí: biết tiền đến từ đâu, chi tiêu cho những gì và tiết kiệm bao nhiêu. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Quản lí tiền, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Quản lí tiền tốt giúp hình thành thói quen tiết kiệm, tránh lãng phí và chủ động trong chi tiêu. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Quản lí tiền, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Mỗi tuần, An được mẹ cho 100.000 đồng tiền ăn sáng và mua đồ dùng. Tuần này, An muốn mua một món đồ chơi giá 150.000 đồng. An nên làm gì?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Quản lí tiền để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: An không nên tiêu hết tiền ăn sáng để mua đồ chơi, vì sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe. An có thể tiết kiệm 30.000 đồng mỗi tuần từ tiền tiêu vặt và tiền mừng tuổi còn lại; sau khoảng 5 tuần, An đủ tiền mua đồ chơi mà vẫn đảm bảo ăn sáng đầy đủ. An cũng có thể trao đổi với mẹ để được hỗ trợ một phần nếu món đồ phục vụ học tập.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). So sánh bạo lực học đường thể chất và bạo lực học đường tinh thần: điểm giống và khác nhau, mỗi loại nêu một ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tình huống: Em chứng kiến bạn bị bắt nạt nhưng sợ bị trả thù nếu báo thầy cô. Em sẽ làm gì? Nêu các bước cụ thể.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Em hãy đề xuất ba hoạt động mà lớp em có thể tổ chức để xây dựng tình bạn lành mạnh, phòng chống bạo lực học đường.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Quản lí tiền là lập kế hoạch thu, chi và tiết kiệm hợp lí."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ưu tiên nhu cầu cần thiết, tránh chi tiêu theo cảm xúc và trào lưu."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Quản lí tiền là việc lập kế hoạch sử dụng tiền hợp lí: biết tiền đến từ đâu, chi tiêu cho những gì và tiết kiệm bao nhiêu."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Quản lí tiền tốt giúp hình thành thói quen tiết kiệm, tránh lãng phí và chủ động trong chi tiêu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Quản lí tiền là việc lập kế hoạch sử dụng tiền hợp lí: biết tiền đến từ đâu, chi tiêu cho những gì và tiết kiệm bao nhiêu. Đối với học sinh, tiền chủ yếu từ tiền tiêu vặt cha mẹ cho, tiền mừng tuổi hoặc tiền thưởng.
- Tổng kết ghi nhớ: Quản lí tiền là lập kế hoạch thu, chi và tiết kiệm hợp lí.; Ưu tiên nhu cầu cần thiết, tránh chi tiêu theo cảm xúc và trào lưu.; Ghi chép thu, chi và tiết kiệm đều đặn giúp chủ động tài chính từ sớm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Mỗi tuần, An được mẹ cho 100.000 đồng tiền ăn sáng và mua đồ dùng. Tuần này, An muốn mua một món đồ chơi giá 150.000 đồng. An nên làm gì?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Quản lí tiền (Quản lí tiền là lập kế hoạch thu, chi và tiết kiệm hợp lí.; Ưu tiên nhu cầu cần thiết, tránh chi tiêu theo cảm xúc và trào lưu.; Ghi chép thu, chi và tiết kiệm đều đặn giúp chủ động tài chính từ sớm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: An không nên tiêu hết tiền ăn sáng để mua đồ chơi, vì sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe. An có thể tiết kiệm 30.000 đồng mỗi tuần từ tiền tiêu vặt và tiền mừng tuổi còn lại; sau khoảng 5 tuần, An đủ tiền mua đồ chơi mà vẫn đảm bảo ăn sáng đầy đủ. An cũng có thể trao đổi với mẹ để được hỗ trợ một phần nếu món đồ phục vụ học tập.
- Bài 4: Giống nhau: đều gây tổn thương, đều là bạo lực học đường, đều cần được ngăn chặn. Khác nhau: thể chất gây tổn thương cơ thể (ví dụ đánh, xô đẩy); tinh thần gây tổn thương tâm lí (ví dụ xúc phạm, cô lập, đe dọa).
- Bài 5: Các bước: giữ bình tĩnh, không đối đầu trực tiếp gây nguy hiểm; ghi nhớ thông tin (thời gian, địa điểm, người liên quan); báo thầy cô, người lớn qua kênh an toàn (gặp trực tiếp, nhắn tin, hòm thư góp ý); động viên nạn nhân; không lan truyền video, hình ảnh.
- Bài 6: Ba hoạt động: tổ chức sinh hoạt lớp về tình bạn, tôn trọng; thành lập "đôi bạn cùng tiến"; tổ chức trò chơi tập thể, hoạt động ngoại khóa gắn kết; làm báo tường, áp phích tuyên truyền phòng chống bạo lực học đường.
