Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9: Phòng, chống tệ nạn xã hội? A. Tệ nạn xã hội gây hại cho sức khỏe, nhân cách, gia đình và xã hội. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9: Phòng, chống tệ nạn xã hội, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Nói không với ma túy, cờ bạc và mọi lời rủ rê thử chất cấm. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Phòng, chống tệ nạn xã hội, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Tệ nạn xã hội là những hành vi sai trái, gây hại cho bản thân, gia đình và xã hội, như ma túy, cờ bạc, mại dâm, mê tín dị đoan, nghiện game, nghiện rượu bia. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9: Phòng, chống tệ nạn xã hội, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Nguyên nhân khiến thanh thiếu niên sa vào tệ nạn gồm tò mò, bị bạn xấu rủ rê, thiếu sự quan tâm của gia đình, thiếu hiểu biết về tác hại, muốn thể hiện bản thân.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Phòng, chống tệ nạn xã hội, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Một người lạ rủ Hùng thử một loại "kẹo" lạ, nói rằng ăn vào sẽ tỉnh táo và vui vẻ. Hùng nên làm gì?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9: Phòng, chống tệ nạn xã hội để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Hùng phải từ chối dứt khoát, không nhận và không thử bất cứ thứ gì từ người lạ. Hùng cần rời khỏi nơi đó, kể lại cho cha mẹ và thầy cô để được hướng dẫn. "Kẹo" lạ có thể là ma túy trá hình; chỉ một lần thử cũng có thể gây nghiện và nguy hiểm tính mạng. Từ chối và báo cáo là cách tự bảo vệ mình và bạn bè.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tâm lí căng thẳng là gì? Nêu hai biểu hiện.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể ba nguyên nhân gây căng thẳng cho học sinh.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu ba cách ứng phó tích cực với căng thẳng.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tệ nạn xã hội gây hại cho sức khỏe, nhân cách, gia đình và xã hội."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nói không với ma túy, cờ bạc và mọi lời rủ rê thử chất cấm."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tệ nạn xã hội là những hành vi sai trái, gây hại cho bản thân, gia đình và xã hội, như ma túy, cờ bạc, mại dâm, mê tín dị đoan, nghiện game, nghiện rượu bia."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nguyên nhân khiến thanh thiếu niên sa vào tệ nạn gồm tò mò, bị bạn xấu rủ rê, thiếu sự quan tâm của gia đình, thiếu hiểu biết về tác hại, muốn thể hiện bản thân."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tệ nạn xã hội là những hành vi sai trái, gây hại cho bản thân, gia đình và xã hội, như ma túy, cờ bạc, mại dâm, mê tín dị đoan, nghiện game, nghiện rượu bia. Tệ nạn xã hội làm suy thoái đạo đức, gây bệnh tật, nghèo đói, mất an ninh trật tự và phá vỡ hạnh phúc gia đình.
- Tổng kết ghi nhớ: Tệ nạn xã hội gây hại cho sức khỏe, nhân cách, gia đình và xã hội.; Nói không với ma túy, cờ bạc và mọi lời rủ rê thử chất cấm.; Chọn bạn tốt, sống lành mạnh và báo cáo tệ nạn cho người lớn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Một người lạ rủ Hùng thử một loại "kẹo" lạ, nói rằng ăn vào sẽ tỉnh táo và vui vẻ. Hùng nên làm gì?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9: Phòng, chống tệ nạn xã hội (Tệ nạn xã hội gây hại cho sức khỏe, nhân cách, gia đình và xã hội.; Nói không với ma túy, cờ bạc và mọi lời rủ rê thử chất cấm.; Chọn bạn tốt, sống lành mạnh và báo cáo tệ nạn cho người lớn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Hùng phải từ chối dứt khoát, không nhận và không thử bất cứ thứ gì từ người lạ. Hùng cần rời khỏi nơi đó, kể lại cho cha mẹ và thầy cô để được hướng dẫn. "Kẹo" lạ có thể là ma túy trá hình; chỉ một lần thử cũng có thể gây nghiện và nguy hiểm tính mạng. Từ chối và báo cáo là cách tự bảo vệ mình và bạn bè.
- Bài 4: Căng thẳng là trạng thái lo âu, mệt mỏi về tinh thần khi gặp áp lực vượt quá khả năng chịu đựng. Hai biểu hiện: mất ngủ, lo âu, khó tập trung, dễ cáu gắt, đau đầu, chán ăn...
- Bài 5: Ba nguyên nhân: áp lực thi cử, điểm số; mâu thuẫn bạn bè; kỳ vọng của gia đình; khối lượng bài tập lớn; thay đổi tâm sinh lí.
- Bài 6: Ba cách: lập kế hoạch học tập – nghỉ ngơi hợp lí; chia sẻ với người tin cậy; vận động, nghe nhạc, hít thở sâu; tìm sự giúp đỡ của người lớn.
