Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ là trách nhiệm hằng ngày.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Nhận biết nguy hiểm và biết cách tự bảo vệ. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Trách nhiệm với bản thân là ý thức tự chăm sóc, tự bảo vệ và tự quản lí cuộc sống của mình. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Thứ nhất, rèn luyện thói quen ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ: giữ góc học tập, phòng ở và đồ dùng cá nhân luôn sạch đẹp. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Nam thường để bàn học bừa bộn, tiền tiêu vặt tiêu hết từ đầu tuần và hay đi tắt qua khu vực công trình đang thi công. Sau khi học chủ đề này, Nam đặt ra ba mục tiêu nhỏ. Mỗi tối, Nam dành mười phút dọn bàn học và chuẩn bị sách vở cho hôm sau. Nam chia tiền tiêu vặt thành ba phần: cần thiết, tiết kiệm và sở thích, đồng thời ghi chép vào sổ tay. Nam chọn con đường an toàn đến trường dù xa hơn một chút. Sau một tháng, Nam thấy bàn học gọn gàng, tiết kiệm được một khoản tiền nhỏ và đi học an toàn hơn. Em hãy thử đặt cho mình ba mục tiêu tương tự: một về ngăn nắp, một về an toàn và một về chi tiêu, rồi theo dõi trong hai tuần.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Trách nhiệm không phải là gánh nặng, mà là bước trưởng thành đầu tiên của mỗi người.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Giao tiếp, ứng xử có văn hóa là gì? Nêu 2 biểu hiện.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tôn trọng sự khác biệt là gì? Nêu 2 biểu hiện.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hoạt động thiện nguyện là gì? Kể tên 2 hoạt động thiện nguyện.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ là trách nhiệm hằng ngày."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhận biết nguy hiểm và biết cách tự bảo vệ."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trách nhiệm với bản thân là ý thức tự chăm sóc, tự bảo vệ và tự quản lí cuộc sống của mình."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thứ nhất, rèn luyện thói quen ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ: giữ góc học tập, phòng ở và đồ dùng cá nhân luôn sạch đẹp."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trách nhiệm với bản thân là ý thức tự chăm sóc, tự bảo vệ và tự quản lí cuộc sống của mình. Học sinh lớp 7 cần rèn ba nhóm trách nhiệm chính.
- Tổng kết ghi nhớ: Ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ là trách nhiệm hằng ngày.; Nhận biết nguy hiểm và biết cách tự bảo vệ.; Chi tiêu hợp lí, ghi chép và tiết kiệm có mục tiêu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Nam thường để bàn học bừa bộn, tiền tiêu vặt tiêu hết từ đầu tuần và hay đi tắt qua khu vực công trình đang thi công. Sau khi học chủ đề này, Nam đặt ra ba mục tiêu nhỏ. Mỗi tối, Nam dành mười phút dọn bàn học và chuẩn bị sách vở cho hôm sau. Nam chia tiền tiêu vặt thành ba phần: cần thiết, tiết kiệm và sở thích, đồng thời ghi chép vào sổ tay. Nam chọn con đường an toàn đến trường dù xa hơn một chút. Sau một tháng, Nam thấy bàn học gọn gàng, tiết kiệm được một khoản tiền nhỏ và đi học an toàn hơn. Em hãy thử đặt cho mình ba mục tiêu tương tự: một về ngăn nắp, một về an toàn và một về chi tiêu, rồi theo dõi trong hai tuần.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 3: Trách nhiệm với bản thân (Ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ là trách nhiệm hằng ngày.; Nhận biết nguy hiểm và biết cách tự bảo vệ.; Chi tiêu hợp lí, ghi chép và tiết kiệm có mục tiêu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Trách nhiệm không phải là gánh nặng, mà là bước trưởng thành đầu tiên của mỗi người.
- Bài 4: Giao tiếp, ứng xử có văn hóa là nói năng lịch sự, tôn trọng người khác. Biểu hiện: chào hỏi lễ phép; nói lời cảm ơn, xin lỗi đúng lúc.
- Bài 5: Tôn trọng sự khác biệt là chấp nhận và tôn trọng những điểm khác biệt của mỗi người. Biểu hiện: không chê bai sở thích, ngoại hình của người khác.
- Bài 6: Hoạt động thiện nguyện là hoạt động giúp đỡ cộng đồng một cách tự nguyện, không vụ lợi. Ví dụ: quyên góp sách vở; dọn vệ sinh khu dân cư.
