Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 17: Ảnh của vật qua gương phẳng? A. Ảnh của vật qua gương phẳng là ảnh ảo, không hứng được trên màn. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 17: Ảnh của vật qua gương phẳng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Ảnh có kích thước bằng vật. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Ảnh của vật qua gương phẳng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Khi đặt một vật trước gương phẳng, ta nhìn thấy ảnh của vật trong gương. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 17: Ảnh của vật qua gương phẳng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ảnh ảo khác ảnh thật ở chỗ ảnh ảo không phải là nơi giao nhau thực sự của các tia sáng mà là nơi giao nhau của các tia phản xạ kéo dài.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Ảnh của vật qua gương phẳng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đặt một cây bút chì cách gương phẳng 10 cm, vuông góc với mặt gương. Ảnh của bút chì trong gương cũng dài bằng bút chì thật, cũng vuông góc với gương và cách gương 10 cm ở phía sau gương. Nếu dịch bút chì ra xa gương thêm 5 cm, ảnh cũng dịch ra xa gương thêm 5 cm, khoảng cách giữa bút chì và ảnh lúc này là . Khi soi gương, ta thấy tay phải của mình trở thành tay trái trong ảnh, vì ảnh và vật đối xứng nhau qua gương.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 17: Ảnh của vật qua gương phẳng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nhờ tính chất ảnh bằng vật và đối xứng qua gương, người ta có thể xác định vị trí ảnh mà không cần đo đạc phức tạp.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một ô tô chuyển động đều với tốc độ 54 km/h. Hỏi sau 20 phút ô tô đi được bao nhiêu km?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Giải thích vì sao trên đường cao tốc người ta quy định tốc độ tối thiểu và tốc độ tối đa.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Âm thanh do đâu mà có? Nêu ví dụ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ảnh của vật qua gương phẳng là ảnh ảo, không hứng được trên màn."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ảnh có kích thước bằng vật."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Khi đặt một vật trước gương phẳng, ta nhìn thấy ảnh của vật trong gương."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ảnh ảo khác ảnh thật ở chỗ ảnh ảo không phải là nơi giao nhau thực sự của các tia sáng mà là nơi giao nhau của các tia phản xạ kéo dài."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Khi đặt một vật trước gương phẳng, ta nhìn thấy ảnh của vật trong gương. Ảnh của vật qua gương phẳng có các tính chất: ảnh là ảnh ảo, không hứng được trên màn; ảnh có kích thước bằng vật; khoảng cách từ ảnh đến gương bằng khoảng cách từ vật đến gương; ảnh và vật đối xứng nhau qua gương.
- Tổng kết ghi nhớ: Ảnh của vật qua gương phẳng là ảnh ảo, không hứng được trên màn.; Ảnh có kích thước bằng vật.; Khoảng cách từ ảnh đến gương bằng khoảng cách từ vật đến gương.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đặt một cây bút chì cách gương phẳng 10 cm, vuông góc với mặt gương. Ảnh của bút chì trong gương cũng dài bằng bút chì thật, cũng vuông góc với gương và cách gương 10 cm ở phía sau gương. Nếu dịch bút chì ra xa gương thêm 5 cm, ảnh cũng dịch ra xa gương thêm 5 cm, khoảng cách giữa bút chì và ảnh lúc này là . Khi soi gương, ta thấy tay phải của mình trở thành tay trái trong ảnh, vì ảnh và vật đối xứng nhau qua gương.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 17: Ảnh của vật qua gương phẳng (Ảnh của vật qua gương phẳng là ảnh ảo, không hứng được trên màn.; Ảnh có kích thước bằng vật.; Khoảng cách từ ảnh đến gương bằng khoảng cách từ vật đến gương.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nhờ tính chất ảnh bằng vật và đối xứng qua gương, người ta có thể xác định vị trí ảnh mà không cần đo đạc phức tạp.
- Bài 4: 20 phút = 1/3 giờ. s = 54 × (1/3) = 18 km.
- Bài 5: Tốc độ tối đa để đảm bảo an toàn, tránh tai nạn do đi quá nhanh. Tốc độ tối thiểu để tránh gây ùn tắc, đảm bảo dòng xe lưu thông đều, tránh va chạm do xe đi quá chậm so với các xe khác.
- Bài 6: Âm thanh do các vật dao động phát ra. Ví dụ: dây đàn dao động phát ra tiếng đàn, mặt trống dao động phát ra tiếng trống.
