Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Nguyên tử? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nguyên tử gồm hạt nhân (proton, neutron) và các electron chuyển động xung quanh. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Nguyên tử, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Số proton bằng số electron nên nguyên tử trung hòa về điện. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Nguyên tử, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Nguyên tử là hạt vô cùng nhỏ, là đơn vị cơ bản cấu tạo nên mọi chất.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Nguyên tử, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Nguyên tử gồm hạt nhân ở trung tâm và các electron chuyển động xung quanh. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Nguyên tử, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một nguyên tử oxygen có 8 proton, 8 neutron và 8 electron. Vì số proton bằng số electron nên nguyên tử oxygen trung hòa về điện, tổng điện tích bằng không. Số hiệu nguyên tử của oxygen là 8. Khối lượng nguyên tử oxygen xấp xỉ bằng tổng khối lượng proton và neutron, khoảng amu, vì khối lượng electron quá nhỏ nên có thể bỏ qua khi tính gần đúng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Nguyên tử để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Người ta dùng đơn vị khối lượng nguyên tử, kí hiệu là amu, để biểu diễn khối lượng rất nhỏ này.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Các kí hiệu Fe, Cu, Zn, Al lần lượt là nguyên tố nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Bảng tuần hoàn sắp xếp các nguyên tố theo quy luật nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chu kì là gì? Nhóm là gì? Nêu số chu kì và số nhóm trong bảng tuần hoàn.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nguyên tử gồm hạt nhân (proton, neutron) và các electron chuyển động xung quanh."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Số proton bằng số electron nên nguyên tử trung hòa về điện."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nguyên tử là hạt vô cùng nhỏ, là đơn vị cơ bản cấu tạo nên mọi chất."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nguyên tử gồm hạt nhân ở trung tâm và các electron chuyển động xung quanh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nguyên tử là hạt vô cùng nhỏ, là đơn vị cơ bản cấu tạo nên mọi chất. Một hạt cát nhỏ cũng chứa hàng tỉ tỉ nguyên tử.
- Tổng kết ghi nhớ: Nguyên tử gồm hạt nhân (proton, neutron) và các electron chuyển động xung quanh.; Số proton bằng số electron nên nguyên tử trung hòa về điện.; Số hiệu nguyên tử bằng số proton trong hạt nhân.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một nguyên tử oxygen có 8 proton, 8 neutron và 8 electron. Vì số proton bằng số electron nên nguyên tử oxygen trung hòa về điện, tổng điện tích bằng không. Số hiệu nguyên tử của oxygen là 8. Khối lượng nguyên tử oxygen xấp xỉ bằng tổng khối lượng proton và neutron, khoảng amu, vì khối lượng electron quá nhỏ nên có thể bỏ qua khi tính gần đúng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Nguyên tử (Nguyên tử gồm hạt nhân (proton, neutron) và các electron chuyển động xung quanh.; Số proton bằng số electron nên nguyên tử trung hòa về điện.; Số hiệu nguyên tử bằng số proton trong hạt nhân.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Người ta dùng đơn vị khối lượng nguyên tử, kí hiệu là amu, để biểu diễn khối lượng rất nhỏ này.
- Bài 4: Fe: iron (sắt); Cu: copper (đồng); Zn: zinc (kẽm); Al: aluminium (nhôm).
- Bài 5: Các nguyên tố được sắp xếp theo chiều tăng dần của số hiệu nguyên tử.
- Bài 6: Chu kì là dãy các nguyên tố xếp theo hàng ngang. Nhóm là dãy các nguyên tố xếp theo cột dọc. Bảng tuần hoàn có 7 chu kì và 18 nhóm (8 nhóm A và 10 nhóm B, trong chương trình lớp 7 thường xét các nhóm A).
