Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 31: Trao đổi nước và chất dinh dưỡng ở động vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Động vật lấy nước và dinh dưỡng qua thức ăn, nước uống. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 31: Trao đổi nước và chất dinh dưỡng ở động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Ruột non là nơi hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 31: Trao đổi nước và chất dinh dưỡng ở động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Động vật lấy nước và chất dinh dưỡng qua thức ăn và nước uống, sau đó tiêu hóa, hấp thụ vào máu và vận chuyển đến các tế bào. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 31: Trao đổi nước và chất dinh dưỡng ở động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Tiêu hóa và hấp thụ: Thức ăn được tiêu hóa ở hệ tiêu hóa thành các chất đơn giản: tinh bột thành glucose, protein thành amino acid, lipid thành glycerol và acid béo. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 31: Trao đổi nước và chất dinh dưỡng ở động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao sau khi ăn mặn, chúng ta thường cảm thấy khát nước?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 31: Trao đổi nước và chất dinh dưỡng ở động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Ăn mặn làm nồng độ muối trong máu tăng, cơ thể cần thêm nước để pha loãng và thải muối thừa qua nước tiểu. Cảm giác khát là tín hiệu nhắc chúng ta uống nước để khôi phục cân bằng nước và muối trong cơ thể.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi cơ thể vận động mạnh (chạy nhanh), các hệ cơ quan nào phối hợp với nhau? Nêu cụ thể.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết phương trình tổng quát của quang hợp và hô hấp tế bào.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Cảm ứng ở sinh vật là gì? Cho 2 ví dụ ở thực vật và 2 ví dụ ở động vật.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Động vật lấy nước và dinh dưỡng qua thức ăn, nước uống."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ruột non là nơi hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Động vật lấy nước và chất dinh dưỡng qua thức ăn và nước uống, sau đó tiêu hóa, hấp thụ vào máu và vận chuyển đến các tế bào."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tiêu hóa và hấp thụ: Thức ăn được tiêu hóa ở hệ tiêu hóa thành các chất đơn giản: tinh bột thành glucose, protein thành amino acid, lipid thành glycerol và acid béo."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Động vật lấy nước và chất dinh dưỡng qua thức ăn và nước uống, sau đó tiêu hóa, hấp thụ vào máu và vận chuyển đến các tế bào. Chất thải được đào thải ra ngoài qua hệ bài tiết.
- Tổng kết ghi nhớ: Động vật lấy nước và dinh dưỡng qua thức ăn, nước uống.; Ruột non là nơi hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu.; Máu vận chuyển dinh dưỡng, và chất thải.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao sau khi ăn mặn, chúng ta thường cảm thấy khát nước?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 31: Trao đổi nước và chất dinh dưỡng ở động vật (Động vật lấy nước và dinh dưỡng qua thức ăn, nước uống.; Ruột non là nơi hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu.; Máu vận chuyển dinh dưỡng, và chất thải.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Ăn mặn làm nồng độ muối trong máu tăng, cơ thể cần thêm nước để pha loãng và thải muối thừa qua nước tiểu. Cảm giác khát là tín hiệu nhắc chúng ta uống nước để khôi phục cân bằng nước và muối trong cơ thể.
- Bài 4: Hệ vận động (cơ, xương) co rút giúp chạy; hệ hô hấp tăng nhịp thở cung cấp oxygen; hệ tuần hoàn tăng nhịp tim vận chuyển oxygen và chất dinh dưỡng; hệ bài tiết tăng thải mồ hôi điều hòa thân nhiệt; hệ thần kinh điều khiển toàn bộ quá trình.
- Bài 5: Quang hợp: Nước + carbon dioxide —(ánh sáng, diệp lục)→ glucose + oxygen. Hô hấp: Glucose + oxygen → carbon dioxide + nước + năng lượng (ATP).
- Bài 6: Cảm ứng là khả năng sinh vật nhận biết và phản ứng lại các kích thích từ môi trường. Ví dụ ở thực vật: ngọn hướng sáng, cây xấu hổ cụp lá khi chạm vào. Ví dụ ở động vật: người rụt tay khi chạm vật nóng, chó chảy nước miếng khi thấy thức ăn.
