Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 33: Cảm ứng ở sinh vật và tập tính ở động vật? A. Cảm ứng: tiếp nhận và phản ứng lại kích thích từ môi trường. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 33: Cảm ứng ở sinh vật và tập tính ở động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Thực vật: hướng sáng, hướng đất, hướng nước, cảm ứng tiếp xúc. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 33: Cảm ứng ở sinh vật và tập tính ở động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Cảm ứng là khả năng sinh vật tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích từ môi trường, giúp sinh vật thích nghi và tồn tại. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 33: Cảm ứng ở sinh vật và tập tính ở động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ví dụ: hướng sáng (ngọn cây mọc về phía sáng), hướng đất (rễ mọc xuống đất, thân mọc lên), hướng nước (rễ mọc về phía có nước), cảm ứng tiếp xúc (tua cuốn quấn vào giá đỡ), cây trinh nữ cụp lá khi chạm vào.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 33: Cảm ứng ở sinh vật và tập tính ở động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Cây trinh nữ cụp lá khi chạm vào là cảm ứng hay tập tính?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 33: Cảm ứng ở sinh vật và tập tính ở động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đó là cảm ứng ở thực vật, cụ thể là cảm ứng tiếp xúc. Lá cụp lại giúp cây giảm diện tích tiếp xúc, hạn chế bị động vật ăn và giảm mất nước. Phản ứng này xảy ra ở mọi cây trinh nữ, không cần học tập nên thuộc cảm ứng bẩm sinh.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). So sánh vòng đời của bướm (biến thái hoàn toàn) và châu chấu (biến thái không hoàn toàn). Nêu điểm giống và khác nhau.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một người nông dân muốn nhân nhanh giống cây ăn quả ngon, không bị biến đổi đặc tính. Theo em, nên dùng phương pháp sinh sản nào? Vì sao?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao khi cây bị sâu ăn hết lá, cây có thể chết? Liên hệ với quang hợp, hô hấp và sinh trưởng.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cảm ứng: tiếp nhận và phản ứng lại kích thích từ môi trường."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thực vật: hướng sáng, hướng đất, hướng nước, cảm ứng tiếp xúc."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cảm ứng là khả năng sinh vật tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích từ môi trường, giúp sinh vật thích nghi và tồn tại."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ: hướng sáng (ngọn cây mọc về phía sáng), hướng đất (rễ mọc xuống đất, thân mọc lên), hướng nước (rễ mọc về phía có nước), cảm ứng tiếp xúc (tua cuốn quấn vào giá đỡ), cây trinh nữ cụp lá khi chạm vào."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cảm ứng là khả năng sinh vật tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích từ môi trường, giúp sinh vật thích nghi và tồn tại. Cảm ứng ở thực vật: Thực vật phản ứng chậm nhưng rõ ràng.
- Tổng kết ghi nhớ: Cảm ứng: tiếp nhận và phản ứng lại kích thích từ môi trường.; Thực vật: hướng sáng, hướng đất, hướng nước, cảm ứng tiếp xúc.; Động vật: phản ứng nhanh nhờ hệ thần kinh.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Cây trinh nữ cụp lá khi chạm vào là cảm ứng hay tập tính?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 33: Cảm ứng ở sinh vật và tập tính ở động vật (Cảm ứng: tiếp nhận và phản ứng lại kích thích từ môi trường.; Thực vật: hướng sáng, hướng đất, hướng nước, cảm ứng tiếp xúc.; Động vật: phản ứng nhanh nhờ hệ thần kinh.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đó là cảm ứng ở thực vật, cụ thể là cảm ứng tiếp xúc. Lá cụp lại giúp cây giảm diện tích tiếp xúc, hạn chế bị động vật ăn và giảm mất nước. Phản ứng này xảy ra ở mọi cây trinh nữ, không cần học tập nên thuộc cảm ứng bẩm sinh.
- Bài 4: Giống nhau: đều trải qua các giai đoạn trứng → con non → trưởng thành; đều là biến thái. Khác nhau: bướm biến thái hoàn toàn, có giai đoạn nhộng, sâu khác hẳn bướm; châu chấu biến thái không hoàn toàn, không có giai đoạn nhộng, con non giống trưởng thành.
- Bài 5: Nên dùng sinh sản vô tính (chiết cành, ghép cành, giâm cành). Vì sinh sản vô tính tạo cá thể mới giống hệt cây mẹ, giữ nguyên đặc tính tốt (quả ngon, năng suất cao), lại nhanh, không làm mất đặc tính như gieo hạt (sinh sản hữu tính tạo biến dị).
- Bài 6: Lá là cơ quan quang hợp chính. Mất hết lá, cây không quang hợp được nên không tạo được chất hữu cơ; cây phải dùng chất dự trữ để hô hấp, dần cạn kiệt, không đủ năng lượng cho sinh trưởng, cuối cùng chết.
