Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 5: Phân tử - Đơn chất - Hợp chất? A. Phân tử gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 5: Phân tử - Đơn chất - Hợp chất, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Đơn chất được tạo nên từ một nguyên tố hóa học. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Phân tử - Đơn chất - Hợp chất, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Phân tử là hạt đại diện cho chất, gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 5: Phân tử - Đơn chất - Hợp chất, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ví dụ, phân tử oxygen gồm hai nguyên tử oxygen, phân tử nước gồm hai nguyên tử hydrogen và một nguyên tử oxygen.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Phân tử - Đơn chất - Hợp chất, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khí hydrogen () là đơn chất vì phân tử chỉ gồm nguyên tử hydrogen. Khí oxygen () cũng là đơn chất. Khi hydrogen cháy trong oxygen, ta thu được nước (), là hợp chất vì phân tử nước gồm hydrogen và oxygen. Nước dập tắt lửa, trong khi hydrogen dễ cháy và oxygen duy trì sự cháy. Ví dụ này cho thấy khi các nguyên tố kết hợp thành hợp chất, tính chất mới hoàn toàn xuất hiện.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 5: Phân tử - Đơn chất - Hợp chất để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Tính chất của hợp chất khác hẳn tính chất của các đơn chất tạo nên nó.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu quy tắc hóa trị.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết công thức hóa học của: sodium chloride, calcium oxide.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao khi làm thí nghiệm phải đeo kính bảo hộ?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Phân tử gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đơn chất được tạo nên từ một nguyên tố hóa học."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Phân tử là hạt đại diện cho chất, gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ, phân tử oxygen gồm hai nguyên tử oxygen, phân tử nước gồm hai nguyên tử hydrogen và một nguyên tử oxygen."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Phân tử là hạt đại diện cho chất, gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau. Phân tử có thể gồm các nguyên tử cùng loại hoặc khác loại.
- Tổng kết ghi nhớ: Phân tử gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau.; Đơn chất được tạo nên từ một nguyên tố hóa học.; Hợp chất được tạo nên từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khí hydrogen () là đơn chất vì phân tử chỉ gồm nguyên tử hydrogen. Khí oxygen () cũng là đơn chất. Khi hydrogen cháy trong oxygen, ta thu được nước (), là hợp chất vì phân tử nước gồm hydrogen và oxygen. Nước dập tắt lửa, trong khi hydrogen dễ cháy và oxygen duy trì sự cháy. Ví dụ này cho thấy khi các nguyên tố kết hợp thành hợp chất, tính chất mới hoàn toàn xuất hiện.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 5: Phân tử - Đơn chất - Hợp chất (Phân tử gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau.; Đơn chất được tạo nên từ một nguyên tố hóa học.; Hợp chất được tạo nên từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Tính chất của hợp chất khác hẳn tính chất của các đơn chất tạo nên nó.
- Bài 4: Trong công thức hóa học, tích của chỉ số và hóa trị của nguyên tố này bằng tích của chỉ số và hóa trị của nguyên tố kia.
- Bài 5: NaCl; CaO.
- Bài 6: Để bảo vệ mắt khỏi hóa chất bắn vào, tránh bị bỏng, tổn thương mắt khi làm thí nghiệm.
