1. Kiến thức trọng tâm
Năm 1407, nhà Minh xâm lược và đô hộ nước ta, thi hành chính sách bóc lột, đồng hóa tàn bạo. Nhân dân ta nhiều lần nổi dậy chống lại ách đô hộ. Năm 1418, Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa tại Lam Sơn (Thanh Hóa), mở đầu cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.
Thời kì đầu, nghĩa quân gặp nhiều khó khăn, lực lượng còn yếu, phải vừa chiến đấu vừa xây dựng căn cứ. Nguyễn Trãi, người có tài thao lược, đã dâng "Bình Ngô sách", đề ra đường lối đánh giặc cứu nước, trở thành quân sư của nghĩa quân.
Từ năm 1424, nghĩa quân chuyển hướng vào Nghệ An, mở rộng địa bàn, giành nhiều thắng lợi. Năm 1426, nghĩa quân tiến ra Bắc, đánh bại quân Minh ở Tốt Động – Chúc Động. Năm 1427, quân Minh tăng viện ồ ạt, bị nghĩa quân tiêu diệt ở Chi Lăng – Xương Giang.
Thắng lợi Chi Lăng – Xương Giang buộc nhà Minh phải giảng hòa. Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi, lập ra nhà Lê sơ, đất nước hoàn toàn độc lập.
2. Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Vì sao chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang (1427) có ý nghĩa quyết định đối với khởi nghĩa Lam Sơn?
Lời giải: Sau nhiều thất bại, nhà Minh cử đạo quân viện binh lớn do Liễu Thăng chỉ huy sang cứu viện. Nếu đạo quân này đến được Đông Quan, cục diện sẽ thay đổi bất lợi cho nghĩa quân. Lê Lợi và Nguyễn Trãi đã bố trí mai phục tại ải Chi Lăng, giết chết Liễu Thăng, sau đó vây đánh tiêu diệt toàn bộ quân viện ở Xương Giang. Mất viện binh, quân Minh ở Đông Quan hoàn toàn tuyệt vọng, phải chấp nhận giảng hòa. Khởi nghĩa Lam Sơn toàn thắng.
3. Ghi nhớ
- Năm 1418: Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa ở Lam Sơn.
- Nguyễn Trãi dâng "Bình Ngô sách", làm quân sư cho nghĩa quân.
- Các chiến thắng tiêu biểu: Tốt Động – Chúc Động (1426), Chi Lăng – Xương Giang (1427).
- Năm 1428: Lê Lợi lên ngôi, lập nhà Lê sơ, đất nước độc lập.
- Ý nghĩa: kết thúc 20 năm đô hộ của nhà Minh, mở ra thời kì phát triển mới.
