1. Kiến thức trọng tâm
Vào cuối thế kỉ XV, đầu thế kỉ XVI, các cuộc phát kiến địa lí lớn đã diễn ra, mở ra thời đại khám phá thế giới. Nguyên nhân chủ yếu là do nhu cầu tìm kiếm thị trường, vàng bạc, hương liệu và gia vị của các nước Tây Âu. Lúc bấy giờ, con đường buôn bán truyền thống sang phương Đông bị người Thổ Nhĩ Kì ngăn chặn, trong khi kĩ thuật đóng tàu, la bàn và bản đồ đã có nhiều tiến bộ.
Những cuộc phát kiến tiêu biểu gồm: năm 1487, B. Đi-a-xơ vòng qua mũi Hảo Vọng ở phía nam châu Phi; năm 1492, C. Cô-lôm-bô tìm ra châu Mỹ; năm 1498, Va-xcô đơ Ga-ma đến được Ấn Độ bằng đường biển; năm 1519 - 1522, đoàn tàu của Ma-gien-lăng thực hiện chuyến đi vòng quanh thế giới đầu tiên.
Hệ quả của các cuộc phát kiến rất to lớn. Thị trường thế giới được mở rộng, hàng hóa lưu thông giữa các châu lục, nhiều vùng đất mới được khai thác. Lượng vàng bạc, nguyên liệu từ châu Mỹ đổ về châu Âu đã thúc đẩy thương nghiệp phát triển, tạo ra nguồn vốn ban đầu cho quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
2. Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Các cuộc phát kiến địa lí đã tác động như thế nào đến sự ra đời của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu?
Lời giải: Các cuộc phát kiến địa lí mở rộng thị trường, đem về châu Âu khối lượng lớn vàng bạc, hương liệu và nguyên liệu. Thương nghiệp phát triển mạnh, thương nhân tích lũy được nhiều vốn. Nguồn vốn này được đầu tư vào sản xuất công trường thủ công, thuê mướn nhân công, hình thành quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế dần quan hệ phong kiến.
3. Ghi nhớ
- Nguyên nhân phát kiến địa lí: nhu cầu vàng bạc, hương liệu, thị trường và tiến bộ kĩ thuật hàng hải.
- Các sự kiện tiêu biểu: Đi-a-xơ (1487), Cô-lôm-bô (1492), Va-xcô đơ Ga-ma (1498), Ma-gien-lăng (1519 - 1522).
- Hệ quả: mở rộng thị trường thế giới, tích lũy vốn, thúc đẩy chủ nghĩa tư bản ra đời, đồng thời mở đầu quá trình xâm lược thuộc địa.
