Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc đã để lại cho em những tình cảm, cảm xúc sâu sắc.? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Chọn đối tượng mà em thực sự có tình cảm, không viết khuôn mẫu.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc đã để lại cho em những tình cảm, cảm xúc sâu sắc., khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Kết hợp kể và biểu cảm: kể làm chỗ dựa cho cảm xúc, biểu cảm làm sâu sắc câu chuyện. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc đã để lại cho em những tình cảm, cảm xúc sâu sắc., phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Khái niệm: Văn biểu cảm là kiểu văn bản bày tỏ tình cảm, cảm xúc của người viết trước một con người, sự việc, cảnh vật. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc đã để lại cho em những tình cảm, cảm xúc sâu sắc., học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Đối tượng biểu cảm: Có thể là một người thân, thầy cô, bạn bè, hoặc một sự việc đáng nhớ như lần đầu đạt giải, chuyến đi xa, ngày chia tay lớp cũ. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc đã để lại cho em những tình cảm, cảm xúc sâu sắc., em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Giả sử em viết về bà ngoại, đừng chỉ viết “Em rất yêu bà”. Hãy kể một kỉ niệm cụ thể: buổi chiều bà ngồi bên hiên nhà kể chuyện cổ tích, bàn tay gầy gò mà ấm áp, giọng kể chậm rãi khiến em quên giờ chơi. Từ kỉ niệm ấy, em bộc lộ cảm xúc: mỗi khi nhớ lại, lòng em ấm lại và mong bà luôn khỏe mạnh. Dàn ý gợi ý: mở bài giới thiệu bà và tình cảm yêu thương; thân bài kể hai kỉ niệm tiêu biểu, mỗi kỉ niệm gắn với một cảm xúc; kết bài khẳng định tình cảm và lời hứa của em.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc đã để lại cho em những tình cảm, cảm xúc sâu sắc. để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngôn ngữ: Dùng từ ngữ giàu cảm xúc, câu văn mềm mại, có thể dùng so sánh, nhân hóa để làm nổi bật tình cảm.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm phó từ trong câu: "Bạn ấy vẫn đang cố gắng từng ngày."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đặt câu với từ "kiên trì".
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu bài học rút ra từ một trải nghiệm đáng nhớ của em (trả lời ngắn gọn).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Chọn đối tượng mà em thực sự có tình cảm, không viết khuôn mẫu."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Kết hợp kể và biểu cảm: kể làm chỗ dựa cho cảm xúc, biểu cảm làm sâu sắc câu chuyện."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Khái niệm: Văn biểu cảm là kiểu văn bản bày tỏ tình cảm, cảm xúc của người viết trước một con người, sự việc, cảnh vật."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Đối tượng biểu cảm: Có thể là một người thân, thầy cô, bạn bè, hoặc một sự việc đáng nhớ như lần đầu đạt giải, chuyến đi xa, ngày chia tay lớp cũ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Khái niệm: Văn biểu cảm là kiểu văn bản bày tỏ tình cảm, cảm xúc của người viết trước một con người, sự việc, cảnh vật. Tình cảm phải chân thành, xuất phát từ trải nghiệm thật của bản thân.
- Tổng kết ghi nhớ: Chọn đối tượng mà em thực sự có tình cảm, không viết khuôn mẫu.; Kết hợp kể và biểu cảm: kể làm chỗ dựa cho cảm xúc, biểu cảm làm sâu sắc câu chuyện.; Mỗi đoạn văn tập trung vào một kỉ niệm hoặc một cảm xúc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Giả sử em viết về bà ngoại, đừng chỉ viết “Em rất yêu bà”. Hãy kể một kỉ niệm cụ thể: buổi chiều bà ngồi bên hiên nhà kể chuyện cổ tích, bàn tay gầy gò mà ấm áp, giọng kể chậm rãi khiến em quên giờ chơi. Từ kỉ niệm ấy, em bộc lộ cảm xúc: mỗi khi nhớ lại, lòng em ấm lại và mong bà luôn khỏe mạnh. Dàn ý gợi ý: mở bài giới thiệu bà và tình cảm yêu thương; thân bài kể hai kỉ niệm tiêu biểu, mỗi kỉ niệm gắn với một cảm xúc; kết bài khẳng định tình cảm và lời hứa của em.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc đã để lại cho em những tình cảm, cảm xúc sâu sắc. (Chọn đối tượng mà em thực sự có tình cảm, không viết khuôn mẫu.; Kết hợp kể và biểu cảm: kể làm chỗ dựa cho cảm xúc, biểu cảm làm sâu sắc câu chuyện.; Mỗi đoạn văn tập trung vào một kỉ niệm hoặc một cảm xúc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngôn ngữ: Dùng từ ngữ giàu cảm xúc, câu văn mềm mại, có thể dùng so sánh, nhân hóa để làm nổi bật tình cảm.
- Bài 4: Phó từ: "vẫn", "đang".
- Bài 5: Ví dụ: "Nhờ kiên trì luyện tập, bạn ấy đã đạt giải cao." (Đáp án mở.)
- Bài 6: Đáp án mở: học sinh nêu một trải nghiệm và bài học rút ra rõ ràng là đạt.
