Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Thế giới viễn tưởng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Truyện khoa học viễn tưởng kết hợp trí tưởng tượng với hiểu biết khoa học. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Thế giới viễn tưởng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khi đọc, chú ý bối cảnh, nhân vật, tình tiết kì ảo và thông điệp của truyện.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Thế giới viễn tưởng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học giới thiệu thể loại truyện khoa học viễn tưởng — những câu chuyện kể về tương lai, về vũ trụ, về những phát minh kì diệu mà con người mơ ước. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Thế giới viễn tưởng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Cốt truyện hấp dẫn, giàu trí tưởng tượng, nhưng vẫn gửi gắm những suy nghĩ về con người, khoa học và tương lai của nhân loại. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Thế giới viễn tưởng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong một truyện viễn tưởng, nhân vật chính là một cậu bé sống trên trạm vũ trụ năm 2100. Mỗi ngày, cậu học bài cùng rô-bốt, ngắm Trái Đất từ cửa sổ trạm và gửi thư điện tử về cho bà ở quê. Chi tiết "lá thư bay qua vũ trụ chỉ trong một giây" vừa kì ảo, vừa gợi lên ước mơ về một tương lai kết nối không khoảng cách.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Thế giới viễn tưởng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi viết đoạn văn tưởng tượng, em có thể đặt ra một giả thiết: "Năm 2050, trường học sẽ như thế nào?" Rồi miêu tả lớp học nổi trên mây, sách giáo khoa là những màn hình trong suốt, thầy cô là rô-bốt biết kể chuyện cười. Cuối cùng, em nêu suy nghĩ: dù công nghệ phát triển, tình thầy trò và tình bạn vẫn là điều quý giá nhất.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). So sánh điểm giống và khác nhau giữa văn bản biểu cảm và văn bản thuyết minh (nêu ít nhất 2 điểm mỗi loại).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi: > Âm nhạc là người bạn thân thiết của con người. Mỗi khi buồn, em lại mở những bản nhạc nhẹ nhàng để nghe. a) Chỉ ra biện pháp tu từ trong câu đầu và nêu tác dụng. b) Vì sao tác giả gọi âm nhạc là "người bạn thân thiết"?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết một đoạn văn (6–8 câu) kể lại một kỉ niệm tuổi thơ và bày tỏ cảm xúc của em về kỉ niệm đó.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Truyện khoa học viễn tưởng kết hợp trí tưởng tượng với hiểu biết khoa học."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi đọc, chú ý bối cảnh, nhân vật, tình tiết kì ảo và thông điệp của truyện."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học giới thiệu thể loại truyện khoa học viễn tưởng — những câu chuyện kể về tương lai, về vũ trụ, về những phát minh kì diệu mà con người mơ ước."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cốt truyện hấp dẫn, giàu trí tưởng tượng, nhưng vẫn gửi gắm những suy nghĩ về con người, khoa học và tương lai của nhân loại."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học giới thiệu thể loại truyện khoa học viễn tưởng — những câu chuyện kể về tương lai, về vũ trụ, về những phát minh kì diệu mà con người mơ ước. Truyện viễn tưởng thường có bối cảnh ở tương lai xa, nhân vật có thể là nhà khoa học, phi hành gia, rô-bốt hay người ngoài hành tinh.
- Tổng kết ghi nhớ: Truyện khoa học viễn tưởng kết hợp trí tưởng tượng với hiểu biết khoa học.; Khi đọc, chú ý bối cảnh, nhân vật, tình tiết kì ảo và thông điệp của truyện.; Khi viết tưởng tượng, cần có giả thiết rõ ràng, chi tiết sinh động và cảm xúc chân thật.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong một truyện viễn tưởng, nhân vật chính là một cậu bé sống trên trạm vũ trụ năm 2100. Mỗi ngày, cậu học bài cùng rô-bốt, ngắm Trái Đất từ cửa sổ trạm và gửi thư điện tử về cho bà ở quê. Chi tiết "lá thư bay qua vũ trụ chỉ trong một giây" vừa kì ảo, vừa gợi lên ước mơ về một tương lai kết nối không khoảng cách.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Thế giới viễn tưởng (Truyện khoa học viễn tưởng kết hợp trí tưởng tượng với hiểu biết khoa học.; Khi đọc, chú ý bối cảnh, nhân vật, tình tiết kì ảo và thông điệp của truyện.; Khi viết tưởng tượng, cần có giả thiết rõ ràng, chi tiết sinh động và cảm xúc chân thật.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi viết đoạn văn tưởng tượng, em có thể đặt ra một giả thiết: "Năm 2050, trường học sẽ như thế nào?" Rồi miêu tả lớp học nổi trên mây, sách giáo khoa là những màn hình trong suốt, thầy cô là rô-bốt biết kể chuyện cười. Cuối cùng, em nêu suy nghĩ: dù công nghệ phát triển, tình thầy trò và tình bạn vẫn là điều quý giá nhất.
- Bài 4: Giống nhau: đều là văn bản; đều dùng từ ngữ, hình ảnh. Khác nhau: biểu cảm bộc lộ cảm xúc, dùng từ ngữ gợi cảm; thuyết minh cung cấp tri thức khách quan, dùng số liệu, dẫn chứng.
- Bài 5: a) Nhân hóa (âm nhạc – người bạn): làm cho âm nhạc gần gũi, thân thiết. b) Vì âm nhạc luôn bên cạnh, chia sẻ buồn vui và nuôi dưỡng tâm hồn con người như một người bạn.
- Bài 6: Chấm theo tiêu chí: kể được kỉ niệm cụ thể, bộc lộ cảm xúc rõ ràng, diễn đạt mạch lạc.
