- Phạm vi: Bài 6: Bài học cuộc sống; Bài 7: Thế giới viễn tưởng; Bài 8: Trải nghiệm để trưởng thành
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Văn bản kể lại trải nghiệm là gì?
Bài 2. Tìm phó từ trong câu: "Chúng em đã tham gia buổi lao động rất vui vẻ."
Bài 3. Từ nào là từ láy? A. rộn ràng B. trường học C. sách vở D. bạn bè
Bài 4. Đặt câu với từ láy "xôn xao".
Bài 5. Nêu hai dấu hiệu nhận biết truyện khoa học viễn tưởng.
Bài 6. Tìm thuật ngữ trong câu: "Trạm vũ trụ quốc tế bay quanh Trái Đất ở độ cao khoảng 400 km."
Bài 7. Từ "trải nghiệm" có nghĩa là gì?
Bài 8. Viết một câu văn có sử dụng biện pháp tu từ so sánh về cảnh thiên nhiên.
Bài 9. Đoạn văn sau thuộc kiểu văn bản nào? "Hè vừa rồi, em được tham gia trại hè cùng các bạn. Đó là một trải nghiệm thật đáng nhớ..."
Bài 10. Tìm phó từ trong câu: "Bạn ấy vẫn đang cố gắng từng ngày."
Bài 11. Đặt câu với từ "kiên trì".
Bài 12. Nêu bài học rút ra từ một trải nghiệm đáng nhớ của em (trả lời ngắn gọn).
Bài 13. Từ nào là thuật ngữ? A. buồn bã B. hệ Mặt Trời C. nhanh nhẹn D. vui vẻ
Bài 14. Viết câu văn có sử dụng phó từ "sẽ" chỉ thời gian tương lai.
Bài 15. Nêu trình tự thường gặp khi kể lại một trải nghiệm.
Bài 16. Tìm từ láy trong câu: "Tiếng ve kêu râm ran suốt mùa hè."
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Viết một đoạn văn khoảng 6–8 câu kể lại một trải nghiệm đáng nhớ của em.
Bài 18. Phân tích tác dụng của phó từ "đã" và "đang" trong hai câu: "Em đã đọc xong cuốn sách." / "Em đang đọc cuốn sách."
Bài 19. Viết một đoạn văn khoảng 6–8 câu tưởng tượng về một phát minh giúp học sinh học tập tốt hơn.
Bài 20. Chỉ ra biện pháp tu từ trong câu: "Dòng sông như một dải lụa mềm mại vắt ngang cánh đồng." và nêu tác dụng.
Bài 21. So sánh văn bản kể lại trải nghiệm và văn bản biểu cảm: nêu một điểm giống nhau và một điểm khác nhau.
Bài 22. Viết một đoạn văn khoảng 5–7 câu trình bày suy nghĩ của em về ý nghĩa của những trải nghiệm trong cuộc sống.
Bài 23. Tìm và sửa lỗi trong câu: "Bạn ấy rất chăm chỉ và cũng rất là thông minh." Giải thích vì sao sai.
Bài 24. Viết một đoạn văn khoảng 6–8 câu kể lại một lần em giúp đỡ người khác và cảm xúc của em sau đó.
Đáp án
Bài 1. Văn bản kể lại trải nghiệm là văn bản kể lại một sự việc, hoạt động mà người viết đã trực tiếp trải qua, có trình tự, có cảm xúc và bài học rút ra.
Bài 2. Phó từ: "đã", "rất".
Bài 3. A. rộn ràng.
Bài 4. Ví dụ: "Sân trường xôn xao tiếng nói cười." (Đáp án mở.)
Bài 5. Hai dấu hiệu: có yếu tố tưởng tượng dựa trên khoa học; bối cảnh thường ở tương lai, vũ trụ hoặc thế giới có công nghệ vượt bậc; xuất hiện thuật ngữ khoa học.
Bài 6. Thuật ngữ: "trạm vũ trụ", "quỹ đạo" (chấp nhận "Trái Đất").
Bài 7. "Trải nghiệm" là những gì đã trải qua và rút ra được hiểu biết, kinh nghiệm.
Bài 8. Ví dụ: "Mặt hồ phẳng lặng như một tấm gương khổng lồ." (Đáp án mở, có so sánh là đạt.)
Bài 9. Văn bản kể lại trải nghiệm.
Bài 10. Phó từ: "vẫn", "đang".
Bài 11. Ví dụ: "Nhờ kiên trì luyện tập, bạn ấy đã đạt giải cao." (Đáp án mở.)
Bài 12. Đáp án mở: học sinh nêu một trải nghiệm và bài học rút ra rõ ràng là đạt.
Bài 13. B. hệ Mặt Trời.
Bài 14. Ví dụ: "Ngày mai, chúng em sẽ đi tham quan." (Đáp án mở.)
Bài 15. Trình tự thường gặp: mở đầu (giới thiệu trải nghiệm) — diễn biến (kể theo trình tự thời gian) — kết thúc (cảm xúc, bài học rút ra).
Bài 16. Từ láy: "râm ran".
Bài 17. Gợi ý chấm: kể theo trình tự, có cảm xúc và bài học; diễn đạt mạch lạc, đúng chính tả.
Bài 18. "Đã" chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ; "đang" chỉ hành động đang tiếp diễn. Hai phó từ giúp xác định thời gian của hành động.
Bài 19. Gợi ý chấm: có ý tưởng tưởng tượng hợp lí, liên quan đến học tập; diễn đạt mạch lạc.
Bài 20. Biện pháp: so sánh ("như một dải lụa mềm mại"). Tác dụng: làm nổi bật vẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển của dòng sông.
Bài 21. Giống nhau: đều thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của người viết về sự việc đã trải qua. Khác nhau: văn bản kể lại trải nghiệm chú trọng kể lại sự việc theo trình tự; văn bản biểu cảm chú trọng bày tỏ cảm xúc, tình cảm.
Bài 22. Gợi ý chấm: có quan điểm rõ ràng, có lí lẽ / ví dụ; diễn đạt mạch lạc.
Bài 23. Câu đúng: "Bạn ấy rất chăm chỉ và cũng rất thông minh." Sai vì "rất là" thừa từ "là"; phó từ "rất" đã đủ bổ sung mức độ cho tính từ.
Bài 24. Gợi ý chấm: kể theo trình tự, có cảm xúc chân thành; diễn đạt mạch lạc, đúng chính tả.
