Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 1: My hobbies? A. Sở thích thường diễn tả bằng danh động từ: collecting coins, playing football, reading books. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 1: My hobbies, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Dùng "find + V-ing + tính từ" để nêu cảm nhận: I find gardening relaxing. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1: My hobbies, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Từ vựng: - hobby /ˈhɒbi/ (n): sở thích - collect /kəˈlekt/ (v): sưu tầm - coin /kɔɪn/ (n): đồng xu - stamp /stæmp/ (n): con tem - gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ (n): việc làm vườn - model /ˈmɒdl/ (n): mô hình - bored /bɔːd/ (adj): chán - interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (adj): thú vị - unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ (adj): khác thường, độc đáo - share /ʃeə(r)/ (v): chia sẻ Mẫu câu: - My hobby is + danh động từ / danh từ. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 1: My hobbies, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. (Tôi thấy… thú vị / chán.) - I spend + thời gian + V-ing.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1: My hobbies, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: What is your hobby, Mai?
- B: My hobby is collecting stamps. I have more than 200 stamps from many countries.
- A: That sounds interesting! Why do you like it?
- B: Because I can learn about different countries and their culture. I also share my stamps with my friends.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 1: My hobbies để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu "My hobby is collecting stamps" dùng danh động từ sau "is" để nói về sở thích. Câu "I can learn about different countries" dùng "can" để nói khả năng và lợi ích của sở thích. Khi hỏi về sở thích của bạn bè, em có thể dùng "What is your hobby?" hoặc "What do you like doing in your free time?"
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: My sister loves (dance / dancing) in her free time.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct word: He (collect / collects) old coins every month.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: Look! The baby (sleep / is sleeping).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sở thích thường diễn tả bằng danh động từ: collecting coins, playing football, reading books."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng "find + V-ing + tính từ" để nêu cảm nhận: I find gardening relaxing."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - hobby /ˈhɒbi/ (n): sở thích - collect /kəˈlekt/ (v): sưu tầm - coin /kɔɪn/ (n): đồng xu - stamp /stæmp/ (n): con tem - gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ (n): việc làm vườn - model /ˈmɒdl/ (n): mô hình - bored /bɔːd/ (adj): chán - interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (adj): thú vị - unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ (adj): khác thường, độc đáo - share /ʃeə(r)/ (v): chia sẻ Mẫu câu: - My hobby is + danh động từ / danh từ."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Tôi thấy… thú vị / chán.) - I spend + thời gian + V-ing."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - hobby /ˈhɒbi/ (n): sở thích - collect /kəˈlekt/ (v): sưu tầm - coin /kɔɪn/ (n): đồng xu - stamp /stæmp/ (n): con tem - gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ (n): việc làm vườn - model /ˈmɒdl/ (n): mô hình - bored /bɔːd/ (adj): chán - interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (adj): thú vị - unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ (adj): khác thường, độc đáo - share /ʃeə(r)/ (v): chia sẻ Mẫu câu: - My hobby is + danh động từ / danh từ. (Sở thích của tôi là…) - I like + V-ing because… (Tôi thích… vì…) - I find + V-ing + interesting / boring.
- Tổng kết ghi nhớ: Sở thích thường diễn tả bằng danh động từ: collecting coins, playing football, reading books.; Dùng "find + V-ing + tính từ" để nêu cảm nhận: I find gardening relaxing.; Nhớ phân biệt "bored" (cảm thấy chán) và "boring" (gây chán): The film is boring, so I feel bored.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *Đoạn hội thoại tự viết:
- A: What is your hobby, Mai?
- B: My hobby is collecting stamps. I have more than 200 stamps from many countries.
- A: That sounds interesting! Why do you like it?
- B: Because I can learn about different countries and their culture. I also share my stamps with my friends.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 1: My hobbies (Sở thích thường diễn tả bằng danh động từ: collecting coins, playing football, reading books.; Dùng "find + V-ing + tính từ" để nêu cảm nhận: I find gardening relaxing.; Nhớ phân biệt "bored" (cảm thấy chán) và "boring" (gây chán): The film is boring, so I feel bored.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu "My hobby is collecting stamps" dùng danh động từ sau "is" để nói về sở thích. Câu "I can learn about different countries" dùng "can" để nói khả năng và lợi ích của sở thích. Khi hỏi về sở thích của bạn bè, em có thể dùng "What is your hobby?" hoặc "What do you like doing in your free time?"
- Bài 4: dancing. 2. collects. 3. is sleeping. 4. are playing. 5. watches. 6. don't eat. 7. is jogging. 8. aren't listening. 9. 1–a, 2–b, 3–c, 4–d. 10. Ví dụ: "I love singing." 11. Ví dụ: "I enjoy reading books." 12. Ví dụ: "I hate getting up early." 13. "My sister does yoga every morning." 14. "The children are playing football now." 15. a, c. 16. "I like drawing pictures in my free time." 17. "He doesn't like swimming." 18. "She is reading a book now." 19. "They enjoy playing chess." 20. "My mother is cooking dinner at the moment." 21. B. 22. Chấm theo ý: đúng thì, đúng nội dung sở thích, ít lỗi ngữ pháp. 23. Chấm theo ý: đúng thì, nêu được các thói quen lành mạnh, ít lỗi ngữ pháp. 24. loves, waters, is planting.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
