Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 2: Healthy living? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. "Should" và "shouldn't" + động từ nguyên thể: lời khuyên về sức khỏe. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 2: Healthy living, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Phân biệt "sick" (ốm) và "ill" (ốm): cả hai đều dùng được, "feel sick" phổ biến hơn. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2: Healthy living, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng: - healthy /ˈhelθi/ (adj): khỏe mạnh, lành mạnh - activity /ækˈtɪvəti/ (n): hoạt động - physical /ˈfɪzɪkl/ (adj): thuộc về thể chất - exercise /ˈeksəsaɪz/ (n, v): bài tập thể dục; tập thể dục - vitamin /ˈvɪtəmɪn/ (n): vi-ta-min - vegetable /ˈvedʒtəbl/ (n): rau - junk food /dʒʌŋk fuːd/ (n): thức ăn nhanh không tốt cho sức khỏe - allergy /ˈælədʒi/ (n): dị ứng - sunburn /ˈsʌnbɜːn/ (n): cháy nắng - obesity /əʊˈbiːsəti/ (n): bệnh béo phì Mẫu câu: - You should + động từ nguyên thể… (Bạn nên…) - You shouldn't + động từ nguyên thể… (Bạn không nên…) - It's good / bad for your health.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 2: Healthy living, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khi viết đoạn văn về sống khỏe, nêu ít nhất 3 thói quen tốt kèm lý do. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2: Healthy living, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: I feel tired these days. What should I do?
- B: You should do more exercise and sleep early. You shouldn't stay up late.
- A: What about food?
- B: You should eat more vegetables and drink a lot of water. Junk food is bad for your health.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 2: Healthy living để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: "should" dùng để đưa ra lời khuyên, sau đó là động từ nguyên thể không "to". "Stay up late" nghĩa là thức khuya. Câu "Junk food is bad for your health" dùng cấu trúc "be bad for" để nói điều gì có hại cho sức khỏe. Khi nói về bệnh, em dùng "I have a headache" (đau đầu), "I have a cold" (cảm lạnh).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: They (play / are playing) badminton now.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blank with the correct verb form: She ______ (watch) TV every evening.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Fill in the blank with the correct verb form: We ______ (not / eat) fast food every day.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: ""Should" và "shouldn't" + động từ nguyên thể: lời khuyên về sức khỏe."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt "sick" (ốm) và "ill" (ốm): cả hai đều dùng được, "feel sick" phổ biến hơn."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - healthy /ˈhelθi/ (adj): khỏe mạnh, lành mạnh - activity /ækˈtɪvəti/ (n): hoạt động - physical /ˈfɪzɪkl/ (adj): thuộc về thể chất - exercise /ˈeksəsaɪz/ (n, v): bài tập thể dục; tập thể dục - vitamin /ˈvɪtəmɪn/ (n): vi-ta-min - vegetable /ˈvedʒtəbl/ (n): rau - junk food /dʒʌŋk fuːd/ (n): thức ăn nhanh không tốt cho sức khỏe - allergy /ˈælədʒi/ (n): dị ứng - sunburn /ˈsʌnbɜːn/ (n): cháy nắng - obesity /əʊˈbiːsəti/ (n): bệnh béo phì Mẫu câu: - You should + động từ nguyên thể… (Bạn nên…) - You shouldn't + động từ nguyên thể… (Bạn không nên…) - It's good / bad for your health."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi viết đoạn văn về sống khỏe, nêu ít nhất 3 thói quen tốt kèm lý do."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - healthy /ˈhelθi/ (adj): khỏe mạnh, lành mạnh - activity /ækˈtɪvəti/ (n): hoạt động - physical /ˈfɪzɪkl/ (adj): thuộc về thể chất - exercise /ˈeksəsaɪz/ (n, v): bài tập thể dục; tập thể dục - vitamin /ˈvɪtəmɪn/ (n): vi-ta-min - vegetable /ˈvedʒtəbl/ (n): rau - junk food /dʒʌŋk fuːd/ (n): thức ăn nhanh không tốt cho sức khỏe - allergy /ˈælədʒi/ (n): dị ứng - sunburn /ˈsʌnbɜːn/ (n): cháy nắng - obesity /əʊˈbiːsəti/ (n): bệnh béo phì Mẫu câu: - You should + động từ nguyên thể… (Bạn nên…) - You shouldn't + động từ nguyên thể… (Bạn không nên…) - It's good / bad for your health. (Điều đó tốt / xấu cho sức khỏe.) - I have + tên bệnh.
- Tổng kết ghi nhớ: "Should" và "shouldn't" + động từ nguyên thể: lời khuyên về sức khỏe.; Phân biệt "sick" (ốm) và "ill" (ốm): cả hai đều dùng được, "feel sick" phổ biến hơn.; Nhớ các thói quen tốt: eat healthy food, do exercise, get enough sleep, keep your body clean.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *Đoạn hội thoại tự viết:
- A: I feel tired these days. What should I do?
- B: You should do more exercise and sleep early. You shouldn't stay up late.
- A: What about food?
- B: You should eat more vegetables and drink a lot of water. Junk food is bad for your health.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 2: Healthy living ("Should" và "shouldn't" + động từ nguyên thể: lời khuyên về sức khỏe.; Phân biệt "sick" (ốm) và "ill" (ốm): cả hai đều dùng được, "feel sick" phổ biến hơn.; Nhớ các thói quen tốt: eat healthy food, do exercise, get enough sleep, keep your body clean.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: "should" dùng để đưa ra lời khuyên, sau đó là động từ nguyên thể không "to". "Stay up late" nghĩa là thức khuya. Câu "Junk food is bad for your health" dùng cấu trúc "be bad for" để nói điều gì có hại cho sức khỏe. Khi nói về bệnh, em dùng "I have a headache" (đau đầu), "I have a cold" (cảm lạnh).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
