Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- hobby /ˈhɒbi/ (n): sở thích
- collect /kəˈlekt/ (v): sưu tầm
- coin /kɔɪn/ (n): đồng xu
- stamp /stæmp/ (n): con tem
- gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ (n): việc làm vườn
- model /ˈmɒdl/ (n): mô hình
- bored /bɔːd/ (adj): chán
- interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (adj): thú vị
- unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ (adj): khác thường, độc đáo
- share /ʃeə(r)/ (v): chia sẻ
Mẫu câu:
- My hobby is + danh động từ / danh từ. (Sở thích của tôi là…)
- I like + V-ing because… (Tôi thích… vì…)
- I find + V-ing + interesting / boring. (Tôi thấy… thú vị / chán.)
- I spend + thời gian + V-ing. (Tôi dành… để…)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: What is your hobby, Mai?
- B: My hobby is collecting stamps. I have more than 200 stamps from many countries.
- A: That sounds interesting! Why do you like it?
- B: Because I can learn about different countries and their culture. I also share my stamps with my friends.
Giải thích: câu "My hobby is collecting stamps" dùng danh động từ sau "is" để nói về sở thích. Câu "I can learn about different countries" dùng "can" để nói khả năng và lợi ích của sở thích. Khi hỏi về sở thích của bạn bè, em có thể dùng "What is your hobby?" hoặc "What do you like doing in your free time?"
3. Ghi nhớ
- Sở thích thường diễn tả bằng danh động từ: collecting coins, playing football, reading books.
- Dùng "find + V-ing + tính từ" để nêu cảm nhận: I find gardening relaxing.
- Nhớ phân biệt "bored" (cảm thấy chán) và "boring" (gây chán): The film is boring, so I feel bored.
- Luyện nói về sở thích của mình bằng 3–4 câu đầy đủ, kèm lý do.
